G. Wikheim
Tiền đạo ·
Djurgardens IF
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24/25 | 13 | 0 | 0 | 6.74 | |
| 23/24 | 26 | 3 | 0 | 6.86 | |
| 22/23 | 44 | 11 | 3 | 6.98 | |
| 21/22 | 12 | 3 | 0 | 6.88 | |
| 20/21 | 7 | 1 | 1 | 6.56 | |
| 19/20 | 24 | 2 | 6 | 6.88 | |
| 18/19 | 37 | 8 | 0 | ||
| 17/18 | 39 | 9 | 0 | ||
| 16/17 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15/16 | 2 | 0 | 0 | ||
| 14/15 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 11 thg 7, 2025 | Stromsgodset từ FC Nordsjælland | Chuyển nhượng |
| 22 thg 2, 2025 | FC Nordsjælland từ Djurgardens IF | Tự do |
| 12 thg 2, 2025 | FC Nordsjælland từ Djurgardens IF | Tự do |
| 26 thg 1, 2022 | Djurgardens IF từ Al Fateh SC | Tự do |
| 1 thg 9, 2019 | Al Fateh SC từ FC Midtjylland | |
| 1 thg 7, 2017 | K.A.A. Gent từ FC Midtjylland | |
| 1 thg 9, 2016 | FC Midtjylland từ K.A.A. Gent | Cho mượn |
| 4 thg 1, 2016 | K.A.A. Gent từ Stromsgodset |