G. Wikheim

G. Wikheim

Tiền đạo · Djurgardens IF

Sinh 18 tháng 3, 1993 (33) · Na Uy · 182 cm · 65 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Wikheim — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Djurgardens IF · Allsvenskan 0 0 0
24/25 FC Nordsjælland · Danish Superliga 13 0 0 6.74
23/24 Djurgardens IF · Allsvenskan 26 3 0 6.86
22/23 Djurgardens IF · Allsvenskan 44 11 3 6.98
21/22 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 12 3 0 6.88
20/21 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 7 1 1 6.56
19/20 Al Fateh SC · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út 24 2 6 6.88
18/19 FC Midtjylland · Danish Superliga 37 8 0
17/18 FC Midtjylland · Danish Superliga 39 9 0
16/17 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 0 0 0
15/16 K.A.A. Gent · Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ 2 0 0
14/15 Stromsgodset · UEFA Champions League 2 0 0

Chuyển nhượng 8

G. Wikheim — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
11 thg 7, 2025 Stromsgodset từ FC Nordsjælland Chuyển nhượng
22 thg 2, 2025 FC Nordsjælland từ Djurgardens IF Tự do
12 thg 2, 2025 FC Nordsjælland từ Djurgardens IF Tự do
26 thg 1, 2022 Djurgardens IF từ Al Fateh SC Tự do
1 thg 9, 2019 Al Fateh SC từ FC Midtjylland
1 thg 7, 2017 K.A.A. Gent từ FC Midtjylland
1 thg 9, 2016 FC Midtjylland từ K.A.A. Gent Cho mượn
4 thg 1, 2016 K.A.A. Gent từ Stromsgodset
Trang trận đấu