F.C. Barcelona vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 4-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 0, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DDLLL Villarreal
- 28' Lamine Yamal · Fermin 1-0
- 37' Lamine Yamal · Fermin 2-0
- HT2-0
- 49' 2-1 P. Gueye · S. Mourino
- 53' Marc Bernal
- 56' Raphinha
- 59' ▲ Pedri ▼ D. Olmo
- 67' ▲ R. Araujo ▼ M. Bernal
- 67' ▲ R. Lewandowski ▼ F. Torres
- 67' ▲ T. Buchanan ▼ A. Perez
- 67' ▲ A. Pedraza ▼ A. Moleiro
- 68' Alfonso Pedraza
- 69' Lamine Yamal · Pedri 3-1
- 73' ▲ M. Rashford ▼ Raphinha
- 73' ▲ R. Bardghji ▼ Lamine Yamal
- 80' ▲ D. Parejo ▼ S. Comesana
- 80' ▲ A. Gonzalez ▼ S. Cardona
- 84' ▲ T. Oluwaseyi ▼ N. Pepe
- 90'+2 Robert Lewandowski
- 90' R. Lewandowski · J. Kounde 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13J. Garcia 7.0
- 23J. Kounde ⇢ 8.3
- 5P. Cubarsi 6.9
- 24E. Garcia 7.3
- 3A. Balde 6.6
- 16Fermín ⇢2 8.3
- 22M. Bernal ▼ 67' 6.7
- 20D. Olmo ▼ 59' 5.9
- 10Lamine Yamal ⚽3 ▼ 73' 10.0
- 7F. Torres ▼ 67' 6.2
- 11Raphinha ▼ 73' 7.7
Dự bị 10
- 2J. Cancelo
- 4R. Araujo ▲ 67' 6.9
- 8Pedri ▲ 59' 8.2
- 9R. Lewandowski ⚽ ▲ 67' 7.0
- 14M. Rashford ▲ 73' 7.0
- 17M. Casado
- 19R. Bardghji ▲ 73' 6.3
- 25W. Szczesny
- 33E. Aller
- 43T. Marques
- 1Luiz Junior 6.7
- 15S. Mourino ⇢ 5.6
- 6P. Navarro 6.3
- 12R. Veiga 5.6
- 23S. Cardona ▼ 80' 5.6
- 19N. Pepe ▼ 84' 7.2
- 14S. Comesana ▼ 80' 7.2
- 18P. Gueye ⚽ 7.2
- 20A. Moleiro ▼ 67' 6.2
- 9G. Mikautadze 7.3
- 22A. Perez ▼ 67' 5.9
Dự bị 9
- 25A. Tenas
- 3A. Freeman
- 4R. Marin
- 10D. Parejo ▲ 80' 6.5
- 11A. Gonzalez ▲ 80' 6.5
- 16T. Partey
- 17T. Buchanan ▲ 67' 6.2
- 21T. Oluwaseyi ▲ 84' 6.6
- 24A. Pedraza ▲ 67' 5.9
Thống kê
02⚑3
⚑210
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm6
8Trúng đích1
8Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
3Phạt góc2
3Việt vị5
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
0Cứu thua4
-1.28Bàn thắng ngăn chặn-1.28
778Chuyền bóng271
711Chuyền chính xác204
91%Chính xác chuyền75%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu52
155Ghi được86
62Thủng lưới75
2.77Bàn thắng mỗi trận1.65
18Giữ sạch lưới8
44Trên 2.5 bàn30
83Hiệp hai42