F.C. Barcelona
Tây Ban Nha · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha
F.C. Barcelona: vị trí 1 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha — điểm: 27, số trận: 9. Trận tiếp theo: Paris Saint-Germain vs F.C. Barcelona, 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: Real Betis 2-5 F.C. Barcelona, 17 tháng 10.
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
22-11
–
–
–
25-11
–
–
–
29-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 6
-
J. Kounde Chấn thương mắt cá -
Raphinha Chấn thương cơ -
A. Christensen Chấn thương cơ -
R. Bardghji Chấn thương đầu gối -
F. de Jong Chấn thương đầu gối -
E. Garcia Chấn thương cơ
Thống kê
83%5%13%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,9
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 3,9
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 20–0–1
- Sân khách
- 13–2–4
- Thắng đậm nhất
- 7-2
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,3 : 0,5
- Hiệp hai
- 1,6 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 4-15× · 13%
- 5-24× · 10%
- 3-04× · 10%
- 2-14× · 10%
- 1-04× · 10%
- 3-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha | 9 | 9 | 0 | 0 | 39 | 9 | 4 | 4-3-3 |
| Friendlies Clubs | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 8 | 1 | — |
| UEFA Champions League | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | 0 | 4-3-3 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 800, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.