Villarreal

Villarreal

Tây Ban Nha · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha

Villarreal: vị trí 12 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha — điểm: 9, số trận: 9. Trận tiếp theo: Valencia vs Villarreal, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Liverpool F.C. 4-3 Villarreal, 20 tháng 10.

Phong độ
WLWDL
HLV
Inigo Perez · Từ 2026
Vị trí
12 · Đ: 9 · Tr: 9 →
Sân vận động
Estadio de la Ceramica, Villarreal · 24.500

Lịch thi đấu

08-11
Villarreal
Getafe CF
–
–
22-11
F.C. Barcelona
Villarreal
–
–
25-11
SK Slavia Praha
Villarreal
–
–
29-11
RC Celta de Vigo
Villarreal
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 4

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,5
Tổng
3,2

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–2–5
Sân khách
6–6–11
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
1 : 0,7
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 73%
Giữ sạch lưới 10%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 3-15× · 13%
  • 2-15× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 2-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha 9234 131314-4-2
Friendlies Clubs 4301 6414-4-2
UEFA Champions League 3102 8804-2-3-1
Como Cup 3201 641—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 135 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 103 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 176 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 120 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 226 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 171 · 19% 19% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 178 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 151 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 190 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 168 · 18% 16% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 261 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 205 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 680, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu