Villarreal vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-5 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWWWW F.C. Barcelona
- 2' Dani Parejo
- 20' 0-1 R. Lewandowski · Pablo Torre
- 35' 0-2 R. Lewandowski
- 38' Ayoze Pérez · N. Pépé 1-2
- 45'+2 ▲ Iñaki Peña ▼ M. ter Stegen
- HT1-2
- 52' Alejandro Baena
- 58' 1-3 Pablo Torre · Pedri
- 59' ▲ Pau Cubarsí ▼ Sergi Domínguez
- 59' ▲ Pau Víctor ▼ Pablo Torre
- 59' ▲ Marc Casadó ▼ Pedri
- 63' ▲ T. Barry ▼ Yeremy Pino
- 65' Lamine Yamal
- 66' Eric Bailly
- 67' Robert Lewandowski11mhỏng 11m
- 69' Thierno Barry
- 70' ▲ P. Gueye ▼ Dani Parejo
- 75' 1-4 Raphinha · Pau Víctor
- 78' ▲ I. Akhomach ▼ Álex Baena
- 78' ▲ Denis Suárez ▼ N. Pépé
- 78' ▲ Ramon Terrats ▼ Santi Comesaña
- 81' ▲ Héctor Fort ▼ Iñigo Martínez
- 82' Pau Víctor
- 83' 1-5 Raphinha · Lamine Yamal
- 85' Ayoze Pérez
- 89' Sergi Cardona
- 90' Ilias Akhomach
- FT1-5
Đội hình
- 13Diego Conde 6.5
- 17Kiko Femenía 6.7
- 4E. Bailly 5.6
- 2Logan Costa 6.2
- 23Sergi Cardona 5.9
- 21Yeremy Pino ▼ 63' 6.7
- 14Santi Comesaña ▼ 78' 7.0
- 10Dani Parejo ▼ 70' 6.5
- 16Álex Baena ▼ 78' 6.9
- 19N. Pépé ⇢ ▼ 78' 7.3
- 22Ayoze Pérez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 15T. Barry ▲ 63' 6.3
- 18P. Gueye ▲ 70' 6.3
- 11I. Akhomach ▲ 78' 6.9
- 6Denis Suárez ▲ 78' 6.5
- 20Ramon Terrats ▲ 78' 6.9
- 1Luíz Júnior
- 26Pau Navarro
- 3Raúl Albiol
- 12Juan Bernat
- 1M. ter Stegen ▼ 45' 6.6
- 23J. Koundé 7.9
- 36Sergi Domínguez ▼ 59' 6.6
- 5Iñigo Martínez ▼ 81' 7.2
- 35Gerard Martín 6.6
- 14Pablo Torre ⚽ ⇢ ▼ 59' 8.2
- 24Eric García 6.9
- 8Pedri ⇢ ▼ 59' 7.5
- 19Lamine Yamal ⇢ 8.6
- 9R. Lewandowski ⚽2 7.6
- 11Raphinha ⚽2 8.7
Dự bị 11
- 13Iñaki Peña ▲ 45' 7.2
- 2Pau Cubarsí ▲ 59' 6.9
- 18Pau Víctor ▲ 59' 6.6
- 17Marc Casadó ▲ 59' 7.0
- 32Héctor Fort ▲ 81' 6.7
- 39Andrés Cuenca
- 26Ander Astralaga
- 3Alejandro Balde
- 41Guille Fernández
- 42Toni Fernández
- 10Ansu Fati
Thống kê
06⚑7
⚑310
36%Kiểm soát bóng64%
13Dứt điểm17
4Trúng đích10
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
7Phạt góc3
7Việt vị0
11Phạm lỗi12
6Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.09Bàn thắng ngăn chặn-0.09
325Chuyền bóng610
264Chuyền chính xác555
81%Chính xác chuyền91%
2.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu64
85Ghi được180
68Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận2.81
8Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn50
37Hiệp hai95