Villarreal vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 3-4 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 0, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWWWW F.C. Barcelona
- 12' 0-1 Gavi · Lamine Yamal
- 15' 0-2 Frenkie de Jong
- 26' Juan Foyth · Alejandro Baena 1-2
- 40' Alexander Sørloth · Alfonso Pedraza 2-2
- 44' Lamine Yamal
- 45'+6 Juan Foyth
- 45'+6 Robert Lewandowski
- HT2-2
- 46' ▲ Eric García ▼ Andreas Christensen
- 50' Alejandro Baena · Alfonso Pedraza 3-2
- 57' Ramón Terrats
- 63' ▲ Ferran Torres ▼ Oriol Romeu
- 68' 3-3 Ferran Torres
- 70' ▲ Ilias Akhomach ▼ Gerard Moreno
- 70' ▲ Santi Comesaña ▼ Ramón Terrats
- 70' ▲ Denis Suárez ▼ Étienne Capoue
- 71' 3-4 Robert Lewandowski
- 76' ▲ Ansu Fati ▼ Lamine Yamal
- 77' ▲ José Luis Morales ▼ Alejandro Baena
- 80' Matteo Gabbia
- 82' Eric García
- 86' ▲ Ben Brereton Díaz ▼ Dani Parejo
- 86' ▲ Fermín López ▼ İlkay Gündoğan
- FT3-4
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 7.9
- 8Juan Foyth ⚽ 7.2
- 2Matteo Gabbia 6.9
- 5Jorge Cuenca 6.9
- 24Alfonso Pedraza ⇢2 7.6
- 20Ramón Terrats ▼ 70' 6.2
- 6Étienne Capoue ▼ 70' 6.6
- 10Dani Parejo ▼ 86' 6.7
- 16Alejandro Baena ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.6
- 7Gerard Moreno ▼ 70' 7.2
- 11Alexander Sørloth ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 22Denis Suárez ▲ 70' 6.6
- 4Santi Comesaña ▲ 70' 6.5
- 27Ilias Akhomach ▲ 70' 6.2
- 15José Luis Morales ▲ 77' 6.3
- 9Ben Brereton Díaz ▲ 86' 6.7
- 1Pepe Reina
- 3Raúl Albiol
- 26Adrià Altimira
- 17Kiko Femenía
- 23Aïssa Mandi
- 14Manu Trigueros
- 21Yéremy Pino
- 1Marc-André ter Stegen 6.7
- 20Sergi Roberto 6.3
- 23Jules Koundé 6.7
- 15Andreas Christensen ▼ 46' 6.5
- 17Marcos Alonso 7.9
- 22İlkay Gündoğan ▼ 86' 7.2
- 18Oriol Romeu ▼ 63' 6.9
- 21Frenkie de Jong ⚽ 8.5
- 27Lamine Yamal ⇢ ▼ 76' 8.0
- 9Robert Lewandowski ⚽ 7.5
- 6Gavi ⚽ 6.9
Dự bị 10
- 24Eric García ▲ 46' 6.7
- 7Ferran Torres ⚽ ▲ 63' 8.3
- 10Ansu Fati ▲ 76' 6.2
- 32Fermín López ▲ 86' 6.7
- 31Diego Kochen
- 26Ander Astralaga
- 28Alejandro Baldé
- 33Pau Cubarsí
- 30Marc Casadó
- 16Abdessamad Ezzalzouli
Thống kê
03⚑2
⚑630
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm21
6Trúng đích11
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn6
2Phạt góc6
5Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
7Cứu thua3
382Chuyền bóng592
327Chuyền chính xác540
86%Chính xác chuyền91%
1.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu60
92Ghi được128
100Thủng lưới79
1.61Bàn thắng mỗi trận2.13
10Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn39
56Hiệp hai76