Valencia vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 5, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 12' Antonio Raíllo
- 45'+1 Sergi Darder
- HT0-0
- 50' Diego López · André Almeida 1-0
- 66' ▲ Fran Pérez ▼ Diego López
- 66' ▲ Pepelu ▼ Javi Guerra
- 73' ▲ Dani Rodríguez ▼ T. Asano
- 73' ▲ Marc Domenech ▼ Darder
- 75' ▲ Rafa Mir ▼ U. Sadiq
- 75' ▲ M. Diakhaby ▼ André Almeida
- 76' Samú Costa
- 80' ▲ Antonio Sánchez ▼ Samú Costa
- 80' ▲ Valery ▼ David López
- 80' ▲ J. Mojica ▼ Toni Lato
- 84' Luis Rioja
- 85' Enzo Barrenechea
- 90'+7 José Luis Gayà
- 90'+4 Dimitri Foulquier
- 90'+10 Dani Rodríguez
- 90'+5 ▲ Jesús Vázquez ▼ Luis Rioja
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 7.0
- 20D. Foulquier 7.9
- 15César Tárrega 7.2
- 3Cristhian Mosquera 7.2
- 14José Gayà 7.2
- 8Javi Guerra ▼ 66' 6.6
- 5E. Barrenechea 7.2
- 22Luis Rioja ▼ 90' 6.7
- 10André Almeida ⇢ ▼ 75' 7.2
- 16Diego López ⚽ ▼ 80' 7.3
- 12U. Sadiq ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 23Fran Pérez ▲ 66' 6.9
- 18Pepelu ▲ 66' 6.9
- 11Rafa Mir ▲ 75' 6.3
- 4M. Diakhaby ▲ 75' 6.6
- 21Jesús Vázquez ▲ 90'
- 19M. Aarons
- 7Sergi Canós
- 6Hugo Guillamón
- 1Jaume Doménech
- 24Yarek Gąsiorowski
- 9Hugo Duro
- 13S. Dimitrievski
- 1D. Greif 6.5
- 23Pablo Maffeo 7.3
- 32David López ▼ 80' 6.7
- 21Raíllo 6.9
- 6Copete 7.2
- 3Toni Lato ▼ 80' 6.7
- 8Manu Morlanes 7.3
- 12Samú Costa ▼ 80' 6.9
- 10Darder ▼ 73' 7.2
- 11T. Asano ▼ 73' 6.3
- 9Abdón Prats 6.6
Dự bị 11
- 14Dani Rodríguez ▲ 73' 6.7
- 30Marc Domenech ▲ 73' 6.5
- 18Antonio Sánchez ▲ 80' 6.9
- 16Valery ▲ 80' 6.3
- 22J. Mojica ▲ 80' 6.3
- 24M. Valjent
- 5Omar Mascarell
- 13Leo Román
- 20Chiquinho
- 25Iván Cuéllar
- 2Mateu Morey
Thống kê
04⚑4
⚑540
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm8
2Trúng đích2
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
2Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
340Chuyền bóng430
281Chuyền chính xác352
83%Chính xác chuyền82%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
57Ghi được50
67Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai29