R.C.D. Mallorca vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 5, Valencia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 26
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LDLLL Valencia
- 4' 0-1 Gabriel Paulista
- 16' Takefusa Kubo
- 19' Bryan Gil
- 23' Omar Alderete
- 26' Mouctar Diakhaby
- 42' Giorgi Mamardashvili
- HT0-1
- 58' ▲ Ilaix Moriba ▼ Hugo Duro
- 62' ▲ A. Ndiaye ▼ Ángel
- 62' ▲ G. González ▼ Pablo Maffeo
- 71' Martin Valjent
- 71' ▲ A. Sedlar ▼ Antonio Sánchez
- 71' ▲ Lee Kang-In ▼ Dani Rodríguez
- 77' ▲ Abdón Prats ▼ Salva Sevilla
- 77' ▲ Hugo Guillamón ▼ U. Račić
- 78' ▲ Hélder Costa ▼ Y. Musah
- 84' Jaume Costa
- 88' Ilaix Moriba
- 90'+2 Antonio Raillo
- 90'+2 Ilaix Moriba
- 90'+2 Ilaix Moriba
- 90'+1 ▲ Marcos André ▼ Bryan Gil
- 90'+1 ▲ E. Cömert ▼ Carlos Soler
- FT0-1
Đội hình
- 25Sergio Rico 6.9
- 18Jaume Costa 6.6
- 21Raíllo 6.9
- 15Pablo Maffeo ▼ 62' 7.0
- 24M. Valjent 6.2
- 8Salva Sevilla ▼ 77' 7.3
- 14Dani Rodríguez ▼ 71' 5.9
- 17T. Kubo 8.7
- 10Antonio Sánchez ▼ 71' 6.9
- 22Ángel ▼ 62' 6.0
- 7V. Muriqi 6.9
Dự bị 12
- 23A. Ndiaye ▲ 62' 6.3
- 2G. González ▲ 62' 6.9
- 20A. Sedlar ▲ 71' 6.6
- 19Lee Kang-In ▲ 71' 6.9
- 9Abdón Prats ▲ 77' 6.3
- 16R. Battaglia
- 1Manolo Reina
- 3Brian Oliván
- 26Fer Niño
- 34Javier Llabrés
- 11M. Hoppe
- 5F. Russo
- 28G. Mamardashvili 7.5
- 5Gabriel Paulista ⚽ 8.3
- 20D. Foulquier 7.2
- 15O. Alderete 7.9
- 12M. Diakhaby 7.7
- 10Carlos Soler ▼ 90' 7.0
- 8U. Račić ▼ 77' 6.5
- 4Y. Musah ▼ 78' 7.3
- 9M. Gómez 6.6
- 21Bryan Gil ▼ 90' 6.6
- 19Hugo Duro ▼ 58' 6.7
Dự bị 11
- 23Ilaix Moriba ▲ 58' 6.5
- 6Hugo Guillamón ▲ 77' 6.5
- 11Hélder Costa ▲ 78' 6.7
- 22Marcos André ▲ 90'
- 24E. Cömert ▲ 90'
- 37Cristhian Mosquera
- 39Rubo Iranzo
- 32Jesús Vázquez
- 1Jaume Doménech
- 18K. Koindredi
- 7Gonçalo Guedes
Thống kê
04⚑14
⚑161
67%Kiểm soát bóng33%
23Dứt điểm8
3Trúng đích4
13Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
14Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi21
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
474Chuyền bóng239
391Chuyền chính xác150
82%Chính xác chuyền63%
So sánh
49Trận đấu53
55Ghi được73
69Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn27
30Hiệp hai36