Valencia
Tây Ban Nha · Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha
Valencia: vị trí 19 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha — điểm: 6, số trận: 9. Trận tiếp theo: Valencia vs Villarreal, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Valencia 0-0 Athletic Bilbao, 17 tháng 10.
- Phong độ
- LWLDD
- HLV
- Carlos Corberan · Từ 2025
- Vị trí
- 19 · Đ: 6 · Tr: 9 →
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia · 55.000
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
22-11
–
–
–
29-11
–
–
–
06-12
–
–
–
13-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 6
-
D. Lopez Chấn thương đầu gối -
J. Copete Chấn thương đầu gối -
S. Canos Chấn thương đầu gối -
U. Sadiq Chấn thương cơ -
L. Rioja Chấn thương bàn chân -
D. Foulquier Chấn thương
Thống kê
33%23%45%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,2
- Thủng lưới
- 1,5
- Tổng
- 2,7
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 6–6–9
- Sân khách
- 7–3–9
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,4 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,7 : 1
Tỉ số thường gặp
- 1-16× · 15%
- 0-15× · 13%
- 1-25× · 13%
- 1-04× · 10%
- 0-02× · 5%
- 2-32× · 5%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 15 | 3 | 5-4-1 |
| Friendlies Clubs | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 10 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 656, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.