Valencia vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 5, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 17' ▲ Diego Lopez ▼ Roman Yaremchuk
- 31' Diego Lopez
- 31' Cyle Larin
- 35' ▲ Samuel Costa ▼ Omar Mascarell
- HT0-0
- 46' ▲ Abdón Prats ▼ Cyle Larin
- 65' ▲ Jesús Vázquez ▼ Dimitri Foulquier
- 65' ▲ Javier Guerra ▼ Peter González
- 71' ▲ Nemanja Radonjić ▼ Nacho Vidal
- 71' ▲ Toni Lato ▼ Jaume Costa
- 78' ▲ Antonio Sánchez ▼ Manu Morlanes
- 80' ▲ Selim Amallah ▼ Fran Pérez
- 80' ▲ Alberto Mari ▼ Hugo Guillamón
- 90' Samuel Costa
- FT0-0
Đội hình
- 25Giorgi Mamardashvili 7.3
- 12Thierry Correia 7.5
- 3Cristhian Mosquera 7.5
- 15Cenk Özkaçar 7.0
- 20Dimitri Foulquier ▼ 65' 6.7
- 23Fran Pérez ▼ 80' 6.7
- 6Hugo Guillamón ▼ 80' 7.7
- 18Pepelu 7.7
- 11Peter González ▼ 65' 6.5
- 9Hugo Duro 7.7
- 17Roman Yaremchuk ▼ 17' 6.3
Dự bị 12
- 16Diego Lopez ▲ 17' 6.6
- 21Jesús Vázquez ▲ 65' 6.2
- 8Javier Guerra ▲ 65' 6.6
- 19Selim Amallah ▲ 80' 6.9
- 22Alberto Mari ▲ 80' 6.7
- 1Jaume Doménech
- 13Cristian Rivero
- 31Rubén Iranzo
- 34Yarek Gasiorowski
- 10André Almeida
- 30Hugo González
- 27Pablo Gozálbez
- 13Dominik Greif 7.9
- 22Nacho Vidal ▼ 71' 7.9
- 20Giovanni González 7.0
- 2Matija Nastasić 7.2
- 6José Copete 7.9
- 11Jaume Costa ▼ 71' 7.0
- 10Sergi Darder 7.2
- 5Omar Mascarell ▼ 35' 6.6
- 8Manu Morlanes ▼ 78' 7.2
- 17Cyle Larin ▼ 46' 6.5
- 7Vedat Muriqi 7.0
Dự bị 12
- 12Samuel Costa ▲ 35' 6.9
- 9Abdón Prats ▲ 46' 6.9
- 3Toni Lato ▲ 71' 6.6
- 23Nemanja Radonjić ▲ 71' 7.3
- 18Antonio Sánchez ▲ 78' 6.9
- 1Predrag Rajković
- 25Iván Cuéllar
- 21Antonio Raíllo
- 15Pablo Maffeo
- 4Siebe Van Der Heyden
- 14Dani Rodríguez
- 19Javi Llabrés
Thống kê
00⚑3
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
3Phạt góc3
0Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
484Chuyền bóng429
387Chuyền chính xác335
80%Chính xác chuyền78%
1.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu51
54Ghi được60
57Thủng lưới52
1.13Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai36