R.C.D. Mallorca vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 2-1 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 5, Valencia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- LDLLL Valencia
- 30' Javier Guerra
- 32' 0-1 Luis Rioja11m
- 45'+3 C. Larin · Dani Rodríguez 1-1
- HT1-1
- 62' Luis Rioja
- 70' ▲ Antonio Sánchez ▼ Robert Navarro
- 70' ▲ Valery ▼ Dani Rodríguez
- 71' Martin Valjent
- 75' ▲ Pepelu ▼ Javi Guerra
- 75' ▲ Germán Valera ▼ Luis Rioja
- 78' ▲ Pablo Maffeo ▼ Mateu Morey
- 79' ▲ Abdón Prats ▼ C. Larin
- 81' Abdón Prats · Darder 2-1
- 84' ▲ Dani Gómez ▼ Yarek Gąsiorowski
- 85' ▲ Omar Mascarell ▼ Darder
- 85' ▲ André Almeida ▼ E. Barrenechea
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Greif 6.3
- 2Mateu Morey ▼ 78' 6.6
- 24M. Valjent 6.9
- 21Raíllo 6.9
- 22J. Mojica 6.2
- 8Manu Morlanes 6.9
- 12Samú Costa 7.7
- 27Robert Navarro ▼ 70' 7.2
- 14Dani Rodríguez ⇢ ▼ 70' 6.9
- 10Darder ⇢ ▼ 85' 7.7
- 17C. Larin ⚽ ▼ 79' 7.2
Dự bị 12
- 18Antonio Sánchez ▲ 70' 6.3
- 16Valery ▲ 70' 6.9
- 23Pablo Maffeo ▲ 78' 6.7
- 9Abdón Prats ⚽ ▲ 79' 7.3
- 5Omar Mascarell ▲ 85' 6.7
- 19Javi Llabrés
- 31Pere García
- 30Marc Domenech
- 4S. Van der Heyden
- 13Leo Román
- 33D. Luna
- 20Chiquinho
- 25G. Mamardashvili 6.2
- 20D. Foulquier 6.2
- 15César Tárrega 6.3
- 3Cristhian Mosquera 6.3
- 24Yarek Gąsiorowski ▼ 84' 7.3
- 14José Gayà 6.3
- 22Luis Rioja ⚽ ▼ 75' 6.6
- 8Javi Guerra ▼ 75' 6.6
- 5E. Barrenechea ▼ 85' 6.9
- 16Diego López 6.5
- 9Hugo Duro 6.3
Dự bị 11
- 18Pepelu ▲ 75' 6.3
- 30Germán Valera ▲ 75' 6.5
- 17Dani Gómez ▲ 84' 6.0
- 10André Almeida ▲ 85' 6.7
- 38Iker Córdoba
- 7Sergi Canós
- 1Jaume Doménech
- 21Jesús Vázquez
- 23Fran Pérez
- 13S. Dimitrievski
- 6Hugo Guillamón
Thống kê
01⚑3
⚑610
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Cứu thua1
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
444Chuyền bóng464
347Chuyền chính xác367
78%Chính xác chuyền79%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
50Ghi được57
52Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai30