R.C.D. Mallorca vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-5 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 0, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' Abdón Prats
- 3' Pau Cubarsí
- 12' 0-1 Ferran Torres
- 23' Marc Casadó
- 34' Pablo Maffeo
- 43' V. Muriqi · Pablo Maffeo 1-1
- HT1-1
- 51' Antonio Raíllo
- 55' Johan Mojica
- 56' 1-2 Raphinha11m
- 60' Pedri
- 67' ▲ Dani Rodríguez ▼ Darder
- 67' ▲ Robert Navarro ▼ Valery
- 72' ▲ Pau Víctor ▼ Ferran Torres
- 72' ▲ F. de Jong ▼ Dani Olmo
- 74' 1-3 Raphinha · Lamine Yamal
- 78' ▲ Mateu Morey ▼ Antonio Sánchez
- 78' ▲ C. Larin ▼ Pablo Maffeo
- 79' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 79' 1-4 F. de Jong
- 82' ▲ Gavi ▼ Pedri
- 82' ▲ Eric García ▼ Marc Casadó
- 84' 1-5 Pau Víctor · F. de Jong
- 87' ▲ Fermín López ▼ Raphinha
- FT1-5
Đội hình
- 13Leo Román 6.9
- 23Pablo Maffeo ⇢ ▼ 78' 7.3
- 24M. Valjent 5.9
- 21Raíllo 5.9
- 22J. Mojica 5.2
- 16Valery ▼ 67' 6.7
- 8Manu Morlanes 6.2
- 12Samú Costa 5.9
- 10Darder ▼ 67' 7.3
- 7V. Muriqi ⚽ ▼ 79' 7.3
- 18Antonio Sánchez ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 14Dani Rodríguez ▲ 67' 6.5
- 27Robert Navarro ▲ 67' 6.5
- 2Mateu Morey ▲ 78' 4.2
- 17C. Larin ▲ 78' 6.5
- 9Abdón Prats ▲ 79' 6.5
- 1D. Greif
- 20Chiquinho
- 19Javi Llabrés
- 5Omar Mascarell
- 4S. Van der Heyden
- 33D. Luna
- 11T. Asano
- 13Iñaki Peña 6.6
- 23J. Koundé 7.0
- 2Pau Cubarsí 6.3
- 5Iñigo Martínez 7.2
- 3Alejandro Balde 6.9
- 8Pedri ▼ 82' 7.2
- 17Marc Casadó ▼ 82' 7.0
- 19Lamine Yamal ⇢ 7.7
- 20Dani Olmo ▼ 72' 7.2
- 11Raphinha ⚽2 ▼ 87' 8.9
- 7Ferran Torres ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 12
- 18Pau Víctor ⚽ ▲ 72' 7.7
- 21F. de Jong ⚽ ▲ 72' 8.3
- 6Gavi ▲ 82' 7.0
- 24Eric García ▲ 82' 6.5
- 16Fermín López ▲ 87'
- 25W. Szczęsny
- 36Sergi Domínguez
- 26Ander Astralaga
- 9R. Lewandowski
- 14Pablo Torre
- 32Héctor Fort
- 35Gerard Martín
Thống kê
04⚑2
⚑530
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm20
1Trúng đích9
2Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm15
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc5
11Việt vị0
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
4Cứu thua0
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
318Chuyền bóng500
239Chuyền chính xác417
75%Chính xác chuyền83%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu64
50Ghi được180
52Thủng lưới80
1.06Bàn thắng mỗi trận2.81
14Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn50
29Hiệp hai95