R.C.D. Mallorca vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-1 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 0, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Antonio Mateu
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWWWW F.C. Barcelona
- 44' 0-1 L. de Jong · Óscar Mingueza
- HT0-1
- 61' ▲ Ruiz de Galarreta ▼ I. Baba
- 61' ▲ Fer Niño ▼ Ángel
- 70' ▲ Jordi Mboula ▼ Antonio Sánchez
- 71' ▲ Javier Llabrés ▼ Lee Kang-In
- 71' ▲ Álvaro Sanz ▼ Nico González
- 76' ▲ C. Lenglet ▼ Óscar Mingueza
- 79' Ferran Jutglà
- 80' ▲ Estanis ▼ Ilias Akhomach
- 83' Jaume Costa
- 84' ▲ Abdón Prats ▼ R. Battaglia
- 89' Abdón Prats
- 90'+6 Martin Valjent
- 90'+5 Pablo Maffeo
- 90'+4 Dani Rodriguez
- 90'+4 Clément Lenglet
- FT0-1
Đội hình
- 1Manolo Reina 6.6
- 18Jaume Costa 6.7
- 15Pablo Maffeo 6.2
- 24M. Valjent 6.7
- 5F. Russo 6.7
- 14Dani Rodríguez 7.6
- 16R. Battaglia ▼ 84' 7.3
- 12I. Baba ▼ 61' 6.5
- 19Lee Kang-In ▼ 71' 6.9
- 10Antonio Sánchez ▼ 70' 6.7
- 22Ángel ▼ 61' 6.3
Dự bị 12
- 4Ruiz de Galarreta ▲ 61' 7.0
- 26Fer Niño ▲ 61' 6.9
- 7Jordi Mboula ▲ 70' 6.7
- 34Javier Llabrés ▲ 71' 6.3
- 9Abdón Prats ▲ 84' 6.3
- 31Leo Román
- 8Salva Sevilla
- 29Josep Gayá
- 3Brian Oliván
- 30Ferrán Quetglas
- 20A. Sedlar
- 2Joan Sastre
- 1M. ter Stegen 7.0
- 3Piqué 8.3
- 4R. Araújo 7.2
- 22Óscar Mingueza ⇢ ▼ 76' 7.3
- 24Eric García 7.5
- 21F. de Jong 7.0
- 6Riqui Puig 7.3
- 29Ferran Jutglà 6.6
- 28Nico González ▼ 71' 6.9
- 17L. de Jong ⚽ 7.3
- 37Ilias Akhomach ▼ 80' 7.3
Dự bị 10
- 34Álvaro Sanz ▲ 71' 6.5
- 15C. Lenglet ▲ 76' 6.3
- 39Estanis ▲ 80' 6.3
- 23S. Umtiti
- 41Mika Màrmol
- 38Guillem Jaime
- 35Arnau Comas
- 13Neto
- 40Lucas de Vega
- 26Iñaki Peña
Thống kê
05⚑4
⚑320
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm13
3Trúng đích4
4Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
4Phạt góc3
2Việt vị1
22Phạm lỗi25
5Thẻ vàng2
2Cứu thua3
300Chuyền bóng568
234Chuyền chính xác499
78%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
49Trận đấu59
55Ghi được101
69Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.71
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn34
30Hiệp hai56