R.C.D. Mallorca vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 4-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 22
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- DDLLL Villarreal
- 20' T. Kadewere · V. Muriqi 1-0
- 21' Dani Rodríguez
- 21' Manu Trigueros
- 37' Antonio Raíllo
- 43' 1-1 José Luis Morales
- 45' Dani Rodríguez · Pablo Maffeo 2-1
- HT2-1
- 50' 2-2 S. Chukwueze · Yeremy Pino
- 56' Dani Rodríguez · Lee Kang-In 3-2
- 63' V. Muriqi · Raíllo 4-2
- 67' ▲ H. Hassan ▼ Yeremy Pino
- 67' ▲ Álex Baena ▼ S. Chukwueze
- 69' Jaume Costa
- 72' José Copete
- 74' ▲ R. Battaglia ▼ Dani Rodríguez
- 78' ▲ M. Nastasić ▼ Copete
- 78' ▲ Ángel ▼ T. Kadewere
- 81' ▲ C. Grenier ▼ Lee Kang-In
- 81' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 89' Matija Nastasić
- 89' ▲ Ramón Terrats ▼ É. Capoue
- 89' ▲ Fer Niño ▼ José Luis Morales
- FT4-2
Đội hình
- 1P. Rajković 6.2
- 15Pablo Maffeo ⇢ 6.9
- 20G. González 6.5
- 21Raíllo ⇢ 6.3
- 6Copete ▼ 78' 6.0
- 18Jaume Costa 6.3
- 17T. Kadewere ⚽ ▼ 78' 7.3
- 14Dani Rodríguez ⚽2 ▼ 74' 8.2
- 4Ruíz de Galarreta 6.2
- 19Lee Kang-In ⇢ ▼ 81' 7.3
- 7V. Muriqi ⚽ ⇢ ▼ 81' 7.9
Dự bị 12
- 16R. Battaglia ▲ 74' 6.7
- 2M. Nastasić ▲ 78' 6.3
- 22Ángel ▲ 78' 6.7
- 8C. Grenier ▲ 81' 6.5
- 9Abdón Prats ▲ 81' 6.7
- 24M. Valjent
- 11Manu Morlanes
- 3L. Augustinsson
- 23A. Ndiaye
- 10Antonio Sánchez
- 13D. Greif
- 12I. Baba
- 1Pepe Reina 5.0
- 8J. Foyth 6.2
- 3Raúl Albiol 6.3
- 4Pau Torres 5.6
- 12J. Mojica 6.3
- 10Dani Parejo 6.9
- 11S. Chukwueze ⚽ ▼ 67' 6.9
- 6É. Capoue ▼ 89' 6.5
- 14Manu Trigueros 4.0
- 21Yeremy Pino ⇢ ▼ 67' 6.9
- 22José Luis Morales ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 10
- 40H. Hassan ▲ 67' 6.9
- 16Álex Baena ▲ 67' 6.6
- 39Ramón Terrats ▲ 89'
- 34Fer Niño ▲ 89'
- 2Kiko Femenía
- 5Jorge Cuenca
- 31Iker Álvarez
- 24Pedraza
- 23A. Mandi
- 37Carlos Romero
Thống kê
05⚑4
⚑401
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm8
5Trúng đích4
5Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
4Phạt góc4
5Việt vị1
19Phạm lỗi8
5Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
372Chuyền bóng460
306Chuyền chính xác397
82%Chính xác chuyền86%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu64
59Ghi được123
50Thủng lưới72
1.18Bàn thắng mỗi trận1.92
20Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn36
33Hiệp hai72