Villarreal vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, R.C.D. Mallorca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WDDLL Villarreal
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 20' Logan Costa · Dani Parejo 1-0
- 24' Álex Baena · Sergi Cardona 2-0
- 26' Dani Parejo · T. Barry 3-0
- 28' Yeremy Pino · Sergi Cardona 4-0
- 40' Sergi Darder
- 45'+4 Dani Rodríguez
- HT4-0
- 46' ▲ Mateu Morey ▼ Pablo Maffeo
- 46' ▲ Robert Navarro ▼ Dani Rodríguez
- 46' ▲ Antonio Sánchez ▼ Darder
- 46' ▲ Copete ▼ Samú Costa
- 60' ▲ Pau Cabanes ▼ Yeremy Pino
- 68' ▲ N. Pépé ▼ Gerard Moreno
- 68' ▲ W. Kambwala ▼ J. Foyth
- 74' ▲ T. Asano ▼ C. Larin
- 76' ▲ Denis Suárez ▼ Dani Parejo
- 76' ▲ Ayoze Pérez ▼ T. Barry
- 84' ▲ Valery ▼ M. Valjent
- 86' ▲ Ramon Terrats ▼ P. Gueye
- 89' Johan Mojica
- 90'+2 Alejandro Baena
- FT4-0
Đội hình
- 1Luíz Júnior 7.5
- 17Kiko Femenía 7.5
- 8J. Foyth ▼ 68' 6.9
- 2Logan Costa ⚽ 7.9
- 23Sergi Cardona ⇢2 7.9
- 21Yeremy Pino ⚽ ▼ 60' 8.0
- 18P. Gueye ▼ 86' 7.2
- 10Dani Parejo ⚽ ⇢ ▼ 76' 9.0
- 16Álex Baena ⚽ 7.9
- 7Gerard Moreno ▼ 68' 7.2
- 15T. Barry ⇢ ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 33Pau Cabanes ▲ 60' 6.9
- 19N. Pépé ▲ 68' 6.3
- 5W. Kambwala ▲ 68' 6.6
- 6Denis Suárez ▲ 76' 6.9
- 22Ayoze Pérez ▲ 76' 6.9
- 20Ramon Terrats ▲ 86' 6.3
- 3Raúl Albiol
- 26Pau Navarro
- 14Santi Comesaña
- 12Juan Bernat
- 4E. Bailly
- 55Rubén Gómez
- 1D. Greif 6.6
- 23Pablo Maffeo ▼ 46' 6.3
- 24M. Valjent ▼ 84' 6.3
- 21Raíllo 6.6
- 22J. Mojica 6.2
- 14Dani Rodríguez ▼ 46' 6.2
- 5Omar Mascarell 6.3
- 12Samú Costa ▼ 46' 6.3
- 10Darder ▼ 46' 6.2
- 17C. Larin ▼ 74' 6.2
- 7V. Muriqi 6.9
Dự bị 12
- 2Mateu Morey ▲ 46' 7.3
- 27Robert Navarro ▲ 46' 7.3
- 18Antonio Sánchez ▲ 46' 7.2
- 6Copete ▲ 46' 7.0
- 11T. Asano ▲ 74' 6.5
- 16Valery ▲ 84' 6.5
- 3Toni Lato
- 4S. Van der Heyden
- 20Chiquinho
- 33D. Luna
- 13Leo Román
- 9Abdón Prats
Thống kê
01⚑6
⚑530
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc5
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
-0.92Bàn thắng ngăn chặn-0.92
391Chuyền bóng503
335Chuyền chính xác444
86%Chính xác chuyền88%
2.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
85Ghi được50
68Thủng lưới52
1.81Bàn thắng mỗi trận1.06
8Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai29