R.C.D. Mallorca vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 0, hòa 2, Villarreal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WDDLL Villarreal
- 25' Samuel Costa
- 27' 0-1 Logan Costa · Álex Baena
- 33' Sergi Cardona
- 37' Martin Valjent
- HT0-1
- 46' ▲ Valery ▼ Marc Domenech
- 47' Thierno Barry
- 57' Raúl Albiolphản lưới 1-1
- 62' ▲ Robert Navarro ▼ Dani Rodríguez
- 63' ▲ Darder ▼ T. Asano
- 64' ▲ Yeremy Pino ▼ I. Akhomach
- 69' Toni Lato
- 72' ▲ J. Mojica ▼ Manu Morlanes
- 74' ▲ N. Pépé ▼ Dani Parejo
- 81' ▲ Copete ▼ Antonio Sánchez
- 83' Santi Comesaña
- 85' ▲ Ramon Terrats ▼ Santi Comesaña
- 86' ▲ Juan Bernat ▼ Sergi Cardona
- 90'+4 Valery Fernández
- 90'+4 1-2 Ayoze Pérez · Yeremy Pino
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Greif 6.6
- 18Antonio Sánchez ▼ 81' 6.9
- 24M. Valjent 6.9
- 21Raíllo 7.3
- 3Toni Lato 6.3
- 8Manu Morlanes ▼ 72' 6.6
- 12Samú Costa 7.3
- 11T. Asano ▼ 63' 7.0
- 14Dani Rodríguez ▼ 62' 6.9
- 30Marc Domenech ▼ 46' 6.7
- 7V. Muriqi 6.9
Dự bị 12
- 16Valery ▲ 46' 6.2
- 27Robert Navarro ▲ 62' 6.9
- 10Darder ▲ 63' 6.7
- 22J. Mojica ▲ 72' 6.3
- 6Copete ▲ 81' 6.6
- 17C. Larin
- 5Omar Mascarell
- 9Abdón Prats
- 33D. Luna
- 20Chiquinho
- 25Iván Cuéllar
- 13Leo Román
- 13Diego Conde 7.5
- 17Kiko Femenía 6.9
- 3Raúl Albiol 7.2
- 2Logan Costa ⚽ 7.6
- 23Sergi Cardona ▼ 86' 6.7
- 11I. Akhomach ▼ 64' 6.5
- 14Santi Comesaña ▼ 85' 7.5
- 10Dani Parejo ▼ 74' 6.9
- 16Álex Baena ⇢ 8.2
- 22Ayoze Pérez ⚽ 8.0
- 15T. Barry 6.9
Dự bị 8
- 21Yeremy Pino ▲ 64' 7.5
- 19N. Pépé ▲ 74' 6.6
- 20Ramon Terrats ▲ 85' 6.3
- 12Juan Bernat ▲ 86' 6.6
- 1Luíz Júnior
- 4E. Bailly
- 6Denis Suárez
- 26Pau Navarro
Thống kê
13⚑7
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm21
4Trúng đích4
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn8
7Phạt góc6
2Việt vị1
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
-0.66Bàn thắng ngăn chặn-0.66
439Chuyền bóng385
356Chuyền chính xác313
81%Chính xác chuyền81%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
50Ghi được85
52Thủng lưới68
1.06Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai37