Villarreal vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-1 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, R.C.D. Mallorca thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WDDLL Villarreal
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 6' G. Moreno · A. Perez 1-0
- 8' 1-1 Samu Costa · P. Torre
- HT1-1
- 63' ▲ G. Mikautadze ▼ G. Moreno
- 63' ▲ P. Gueye ▼ T. Partey
- 63' ▲ T. Oluwaseyi ▼ A. Perez
- 67' Lucas Bergström
- 69' ▲ S. Darder ▼ P. Torre
- 74' ▲ M. Solomon ▼ A. Moleiro
- 74' ▲ V. Muriqi ▼ J. Virgili
- 75' Johan Mojica
- 77' Pape Gueye
- 80' ▲ T. Buchanan ▼ R. Marin
- 83' Tani Oluwaseyi
- 83' T. Oluwaseyi 2-1
- 86' ▲ M. Morlanes ▼ M. Joseph
- 86' ▲ J. Llabres ▼ O. Mascarell
- 86' ▲ T. Asano ▼ A. Sanchez
- 89' Luiz Júnior
- 90'+7 Tajon Buchanan
- FT2-1
Đội hình
- 1Luiz Junior 7.2
- 26P. Navarro 6.3
- 4R. Marin ▼ 80' 7.3
- 12R. Veiga 6.5
- 24A. Pedraza 6.3
- 19N. Pepe 7.3
- 14S. Comesana 6.3
- 16T. Partey ▼ 63' 7.0
- 20A. Moleiro ▼ 74' 6.7
- 7G. Moreno ⚽ ▼ 63' 7.7
- 22A. Perez ⇢ ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 13D. Conde
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 6M. Solomon ▲ 74' 6.9
- 8J. Foyth
- 9G. Mikautadze ▲ 63' 6.5
- 10D. Parejo
- 11I. Akhomach
- 17T. Buchanan ▲ 80' 6.7
- 18P. Gueye ▲ 63' 6.6
- 21T. Oluwaseyi ⚽ ▲ 63' 8.0
- 23S. Cardona
- 13L. Bergstrom 7.2
- 23P. Maffeo 6.2
- 24M. Valjent 6.3
- 21A. Raillo 6.9
- 22J. Mojica 6.7
- 12Samu Costa ⚽ 7.6
- 5O. Mascarell ▼ 86' 6.5
- 6A. Sanchez ▼ 86' 6.5
- 20P. Torre ⇢ ▼ 69' 6.7
- 17J. Virgili ▼ 74' 6.6
- 18M. Joseph ▼ 86' 6.7
Dự bị 12
- 25Pichu Cuellar
- 38Torreguitart Nil
- 2M. Morey Bauza
- 7V. Muriqi ▲ 74' 6.5
- 8M. Morlanes ▲ 86' 6.6
- 9A. Prats
- 19J. Llabres ▲ 86' 6.6
- 10S. Darder ▲ 69' 6.3
- 26I. Salhi
- 27D. Lopez
- 30M. Domenech
- 11T. Asano ▲ 86' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm9
7Trúng đích3
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
516Chuyền bóng372
430Chuyền chính xác281
83%Chính xác chuyền76%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu42
86Ghi được54
75Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn25
42Hiệp hai32