Mura
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Radomlje

Mura vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-3 NK Radomlje tại 1. SNL, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
LWLDL NK Radomlje
  1. 40' I. Jelic A. Zeljkovic
  2. 43' 0-1 V. Pelko · B. Burcul
  3. HT0-1
  4. 46' M. Ascic R. Caks
  5. 51' A. Bosec
  6. 59' M. Ascic
  7. 60' A. Pogacar
  8. 63' J. Balic A. Marinic
  9. 68' L. Bobicanec N. Kasalo
  10. 68' S. Butic F. Jevsenak
  11. 73' F. Meznar V. Pelko
  12. 73' J. Martincic D. Ikenna
  13. 79' B. Proleta
  14. 80' K. Kurtovic A. Zalaznik
  15. 80' A. Zabukovnik B. Graonic
  16. 80' J. Jelen B. Burcul
  17. 83' 0-2 J. Balic
  18. 89' 0-3 A. Bosec
  19. 90' S. Butic 1-3
  20. FT1-3

Đội hình

Mura HLV: Mitja Morec
  1. 33Z. Fermisek
  2. 26B. Proleta
  3. 3A. Zeljkovic ▼ 40'
  4. 17K. Trdin
  5. 88A. Korosec
  6. 21Z. Petrovic
  7. 10N. Kouter
  8. 5F. Jevsenak ▼ 68'
  9. 18A. Zalaznik ▼ 80'
  10. 7N. Kasalo ▼ 68'
  11. 99R. Caks ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 81N. Antonic
  2. 2F. Sana
  3. 4I. Jelic ▲ 40'
  4. 8L. Bobicanec ▲ 68'
  5. 9M. Ascic ▲ 46'
  6. 14A. Kozar
  7. 23J. Kovacic
  8. 24L. Kitin
  9. 30K. Kurtovic ▲ 80'
  10. 47S. Butic ▲ 68'
  11. 49P. Pfeifer
  12. 20S. Seckar
NK Radomlje HLV: Ivan Vukomanovic
  1. 1S. Pridgar
  2. 2A. Bosec
  3. 4B. Anzelj
  4. 22A. Paic
  5. 3A. Marinic ▼ 63'
  6. 24B. Burcul ▼ 80'
  7. 66D. Kantuzer
  8. 10A. Pogacar
  9. 7D. Ikenna ▼ 73'
  10. 9V. Pelko ▼ 73'
  11. 87B. Graonic ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 73D. Churakov
  2. 33T. Puc
  3. 72D. Mazreku
  4. 19V. Ugwaegbunam
  5. 15A. Zabukovnik ▲ 80'
  6. 17F. Meznar ▲ 73'
  7. 44M. Dvorsak
  8. 23J. Balic ▲ 63'
  9. 11J. Martincic ▲ 73'
  10. 8J. Jelen ▲ 80'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Maribor
8 14 - 6 +8 16
2
FC Koper
8 8 - 5 +3 15
3
NK Bravo
8 8 - 8 0 12
4
NK Celje
7 10 - 9 +1 11
5
NK Olimpija Ljubljana
8 6 - 5 +1 11
6
Nafta
8 15 - 13 +2 10
7
NK Aluminij
8 8 - 8 0 9
8
NK Brinje Grosuplje
8 11 - 15 -4 8
9
Mura
8 9 - 15 -6 8
10
NK Radomlje
7 8 - 13 -5 5
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
10Ghi được8
19Thủng lưới14
1.11Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới1
5Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu