Mura
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

Mura vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
LWLDL NK Radomlje
  1. 32' N. Jovicevic
  2. 45' K. Cipot
  3. HT0-0
  4. 46' A. Kurtovič N. Jovićević
  5. 55' O. Gnjatic
  6. 65' T. Ščernjavič A. Maroša
  7. 65' M. Strajnar G. Kurež
  8. 65' N. Kukovec A. Vucenovic
  9. 67' K. Pucko
  10. 73' S. Spiridonović S. Nuhanović
  11. 78' N. Gajzler S. Davidović
  12. 85' D. Vizinger11m 1-0
  13. 87' A. Zulić D. Vizinger
  14. 87' A. Pogačar R. Ljutić
  15. 87' M. Breznik R. Štorman
  16. 87' H. Kujabi M. Malenšek
  17. FT1-0

Đội hình

Mura HLV: A. Žlogar
  1. 13F. Raduha
  2. 3K. Pučko
  3. 5L. Sadriu
  4. 26B. Proleta
  5. 9M. Maruško
  6. 8S. Nuhanović ▼ 73'
  7. 22N. Jovićević ▼ 46'
  8. 17A. Maroša ▼ 65'
  9. 29D. Vizinger ▼ 87'
  10. 4K. Cipot
  11. 70G. Kurež ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 30A. Kurtovič ▲ 46'
  2. 21T. Ščernjavič ▲ 65'
  3. 32M. Strajnar ▲ 65'
  4. 10S. Spiridonović ▲ 73'
  5. 25A. Zulić ▲ 87'
  6. 14C. Stripling
  7. 23V. Zogos
  8. 28V. Šumenjak
  9. 27N. Koren
  10. 33A. Kumer
  11. 77L. Turudija
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 12J. Kobal
  2. 62G. Dobrovoljc
  3. 22M. Mamić
  4. 23N. Vukasović
  5. 6O. Gnjatić
  6. 33R. Ljutić ▼ 87'
  7. 17R. Štorman ▼ 87'
  8. 14M. Barnabas
  9. 20S. Davidović ▼ 78'
  10. 19A. Vucenovic ▼ 65'
  11. 44M. Malenšek ▼ 87'

Dự bị 12

  1. 9N. Kukovec ▲ 65'
  2. 8N. Gajzler ▲ 78'
  3. 10A. Pogačar ▲ 87'
  4. 21M. Breznik ▲ 87'
  5. 31H. Kujabi ▲ 87'
  6. 1E. Velić
  7. 5N. Voglar
  8. 11N. Bilić
  9. 41M. Cukon
  10. 43T. Štiftar
  11. 77Ž. Žaler
  12. 80J. Jelen

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
65Ghi được65
66Thủng lưới82
1.35Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu