NK Radomlje vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-2 Mura tại 1. SNL, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 4, hòa 1, Mura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- LWLLD Mura
- 7' 0-1 A. Maroša
- 10' L. Turudija
- 36' B. Proleta
- 37' U. Korun 1-1
- HT1-1
- 59' ▲ A. Antolin ▼ L. Turudija
- 59' ▲ A. Kyziridis ▼ I. Šarić
- 61' ▲ I. Krolo ▼ M. Barbnabas
- 72' ▲ R. Čakš ▼ B. Cottrell
- 73' 1-2 R. Čakš
- 74' ▲ T. Hrvoj ▼ F. Posavac
- 74' ▲ E. Letaj ▼ S. Marković
- 74' ▲ Caio Cruz ▼ M. Malenšek
- 81' ▲ L. Cerar ▼ D. Nlandu
- 84' O. Gnjatic
- 90'+4 K. Mihelak
- 90'+4 ▲ J. Lamy ▼ A. Maroša
- FT1-2
Đội hình
- 1E. Velić
- 88U. Korun
- 62G. Dobrovoljc
- 3S. Marković ▼ 74'
- 33O. Gnjatić
- 41D. Nlandu ▼ 81'
- 66M. Šošić
- 30M. Barbnabas ▼ 61'
- 7F. Posavac ▼ 74'
- 9N. Kukovec
- 44M. Malenšek ▼ 74'
Dự bị 12
- 23I. Krolo ▲ 61'
- 14T. Hrvoj ▲ 74'
- 25E. Letaj ▲ 74'
- 27Caio Cruz ▲ 74'
- 10L. Cerar ▲ 81'
- 11N. Bilić
- 12J. Kobal
- 29R. Jazbec
- 35N. Klašnja
- 36R. Ljutić
- 42V. Koderman
- 43T. Štiftar
- 1K. Mihelak
- 3K. Pučko
- 5L. Sadriu
- 26B. Proleta
- 30A. Kurtovič
- 88S. Nuhanović
- 8B. Cottrell ▼ 72'
- 77L. Turudija ▼ 59'
- 17A. Maroša ▼ 90'
- 10I. Šarić ▼ 59'
- 2K. Cipot
Dự bị 9
- 6A. Antolin ▲ 59'
- 89A. Kyziridis ▲ 59'
- 99R. Čakš ▲ 72'
- 19J. Lamy ▲ 90'
- 7E. Saitoski
- 13F. Raduha
- 20N. Kasalo
- 21T. Ščernjavič
- 22N. Jovićević
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu59
71Ghi được75
83Thủng lưới88
1.34Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn31
34Hiệp hai29