NK Radomlje vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 3-1 Mura tại 1. SNL, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 4, hòa 1, Mura thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 18
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- LWLLD Mura
- 13' D. Vokic · N. Jojic 1-0
- 27' J. Domjan
- 32' F. Sana
- 39' N. Jojic · A. Marinic 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Kasalo ▼ J. Domjan
- 46' ▲ B. Kovac ▼ F. Sana
- 56' ▲ J. Kovacic ▼ E. Krupic
- 62' N. Kukovec · A. Marinic 3-0
- 65' ▲ J. Martincic ▼ D. Vokic
- 71' ▲ A. Antolin ▼ N. Kouter
- 76' Z. Flis
- 80' ▲ P. Klancir ▼ A. Marinic
- 80' ▲ S. Krapukhin ▼ N. Kukovec
- 82' 3-1 N. Kasalo · J. Kovacic
- 84' ▲ K. Kurtovic ▼ L. Turudija
- 86' ▲ B. Anzelj ▼ J. Jelen
- 86' ▲ H. Durakovic ▼ N. Jojic
- 90'+3 A. Antolin
- FT3-1
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 3A. Marinic ▼ 80'
- 12M. Mamic
- 5E. Klampfer
- 27I. Calusic
- 6O. Gnjatic
- 10A. Pogacar
- 80J. Jelen ▼ 86'
- 22N. Jojic ▼ 86'
- 72D. Vokic ▼ 65'
- 9N. Kukovec ▼ 80'
Dự bị 11
- 19J. Kobal
- 43T. Stiftar
- 31H. Kujabi
- 4B. Anzelj ▲ 86'
- 85P. Klancir ▲ 80'
- 17F. Meznar
- 47A. Vodopivec
- 13H. Durakovic ▲ 86'
- 11J. Martincic ▲ 65'
- 33R. Ljutic
- 98S. Krapukhin ▲ 80'
- 1N. Dermastija
- 2F. Sana ▼ 46'
- 26B. Proleta
- 44R. Hofer
- 4Z. Flis
- 22N. Ajhmajer
- 10N. Kouter ▼ 71'
- 14E. Krupic ▼ 56'
- 16L. Turudija ▼ 84'
- 29D. Vizinger
- 25J. Domjan ▼ 46'
Dự bị 9
- 81N. Antonic
- 23J. Kovacic ▲ 56'
- 30K. Kurtovic ▲ 84'
- 27M. Kolbl
- 7N. Kasalo ▲ 46'
- 6A. Antolin ▲ 71'
- 5B. Kovac ▲ 46'
- 20S. Seckar
- 12J. V. Jecelj
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
56Ghi được46
76Thủng lưới76
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai23