Mura

Mura

Slovenia · 1. SNL

Mura: vị trí 9 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 13, số trận: 14. Trận tiếp theo: FC Koper vs Mura, 7 tháng 11. Kết quả mới nhất: Mura 0-0 NK Brinje Grosuplje, 1 tháng 11.

Phong độ
DDDDD
HLV
Mitja Morec · Từ 2026
Vị trí
9 · Đ: 13 · Tr: 14 →
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota · 5.400

Lịch thi đấu

21-11
Mura
NK Bravo
–
–
28-11
Mura
NK Maribor
–
–
05-12
NK Aluminij
Mura
–
–
30-01
NK Celje
Mura
–
–
06-02
Mura
NK Olimpija Ljubljana
–
–
10-02
Nafta
Mura
–
–
13-02
Mura
NK Radomlje
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,9
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–7–7
Sân khách
3–5–13
Thắng đậm nhất
3-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,9
Hiệp hai
0,6 : 0,9
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 23%
Không ghi bàn 35%

Tỉ số thường gặp

  • 1-16× · 15%
  • 0-04× · 10%
  • 0-14× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 0-33× · 8%
  • 0-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. SNL 14275 142543-4-3
Friendlies Clubs 9144 10191—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 71 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 58 · 11% 14% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 82 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 77 · 15% 16% 15% 16–30 31–45′ · Ghi được 88 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 94 · 18% 17% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 78 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 86 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 80 · 16% 61–75′ · Thủng lưới 82 · 16% 16% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 112 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 113 · 22% 22% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 334, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu