NK Radomlje
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Mura

NK Radomlje vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 2-4 Mura tại 1. SNL, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 4, hòa 1, Mura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 15
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
LWLLD Mura
  1. 9' 0-1 R. Ljutićphản lưới
  2. 31' 0-2 G. Dobrovoljcphản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' A. Vucenovic M. Malenšek
  5. 46' Ž. Žaler A. Pogačar
  6. 46' U. Korun R. Ljutić
  7. 53' Ž. Žaler 1-2
  8. 62' E. Julardžija A. Antolin
  9. 68' N. Gajzler N. Vukasović
  10. 71' A. Kumer D. Vizinger
  11. 78' 1-3 A. Kumer
  12. 80' 1-4 A. Maroša
  13. 82' M. Breznik M. Barnabas
  14. 90'+1 S. Juncaj A. Maroša
  15. 90'+1 N. Koren Diogo Bezerra
  16. 90'+1 J. Krajnc K. Cipot
  17. 90' R. Štorman 2-4
  18. FT2-4

Đội hình

NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1E. Velić
  2. 62G. Dobrovoljc
  3. 22M. Mamić
  4. 23N. Vukasović ▼ 68'
  5. 33R. Ljutić ▼ 46'
  6. 10A. Pogačar ▼ 46'
  7. 17R. Štorman
  8. 14M. Barnabas ▼ 82'
  9. 20S. Davidović
  10. 9N. Kukovec
  11. 44M. Malenšek ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 19A. Vucenovic ▲ 46'
  2. 77Ž. Žaler ▲ 46'
  3. 88U. Korun ▲ 46'
  4. 8N. Gajzler ▲ 68'
  5. 21M. Breznik ▲ 82'
  6. 5N. Voglar
  7. 12J. Kobal
  8. 43T. Štiftar
  9. 41M. Cukon
  10. 80J. Jelen
  11. 97S. Zukić
  12. 30G. Guzina
Mura HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 3K. Pučko
  3. 5L. Sadriu
  4. 26B. Proleta
  5. 77M. Vrbanec
  6. 8S. Nuhanović
  7. 6A. Antolin ▼ 62'
  8. 17A. Maroša ▼ 90'
  9. 29D. Vizinger ▼ 71'
  10. 4K. Cipot ▼ 90'
  11. 19Diogo Bezerra ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 18E. Julardžija ▲ 62'
  2. 33A. Kumer ▲ 71'
  3. 7S. Juncaj ▲ 90'
  4. 27N. Koren ▲ 90'
  5. 20J. Krajnc ▲ 90'
  6. 1F. Kolić
  7. 16F. Tripi
  8. 21T. Ščernjavič
  9. 23V. Zogos
  10. 28V. Šumenjak
  11. 30A. Kurtovič
  12. 49T. Brkić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
65Ghi được65
82Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu