NK Radomlje
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mura

NK Radomlje vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 2-0 Mura tại 1. SNL, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 4, hòa 1, Mura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 33
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
LWLLD Mura
  1. 20' J. Domjan
  2. 31' M. Vrbanec
  3. 31' D. Gordic
  4. HT0-0
  5. 46' E. Julardžija R. Murić
  6. 46' Ž. Petrovič K. Pučko
  7. 54' O. Gnjatic
  8. 62' J. Pisek
  9. 62' N. Kukovec11m 1-0
  10. 63' M. Barnabas A. Pogačar
  11. 63' J. Martinčič M. Malenšek
  12. 63' A. Vucenovic N. Kukovec
  13. 67' F. Mlinar J. Pišek
  14. 67' A. Maroša J. Domjan
  15. 72' J. Martinčič 2-0
  16. 73' N. Milojević O. Gnjatić
  17. 85' A. Kumer M. Vrbanec
  18. 86' V. Juvančič S. Davidović
  19. FT2-0

Đội hình

NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1S. Pridgar
  2. 97S. Zukić
  3. 23N. Vukasović
  4. 6O. Gnjatić ▼ 73'
  5. 33R. Ljutić
  6. 10A. Pogačar ▼ 63'
  7. 77Ž. Žaler
  8. 42Đ. Gordić
  9. 20S. Davidović ▼ 86'
  10. 9N. Kukovec ▼ 63'
  11. 44M. Malenšek ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 14M. Barnabas ▲ 63'
  2. 15J. Martinčič ▲ 63'
  3. 19A. Vucenovic ▲ 63'
  4. 63N. Milojević ▲ 73'
  5. 7V. Juvančič ▲ 86'
  6. 8J. Kolenc
  7. 12J. Kobal
  8. 21M. Breznik
  9. 31H. Kujabi
  10. 41M. Cukon
  11. 62G. Dobrovoljc
  12. 88U. Korun
Mura HLV: M. Kek
  1. 43A. Strajnar
  2. 3K. Pučko ▼ 46'
  3. 5L. Sadriu
  4. 9R. Murić ▼ 46'
  5. 77M. Vrbanec ▼ 85'
  6. 7J. Pišek ▼ 67'
  7. 6A. Antolin
  8. 2F. Sana
  9. 25J. Domjan ▼ 67'
  10. 29D. Vizinger
  11. 4K. Cipot

Dự bị 9

  1. 10E. Julardžija ▲ 46'
  2. 21Ž. Petrovič ▲ 46'
  3. 8F. Mlinar ▲ 67'
  4. 17A. Maroša ▲ 67'
  5. 33A. Kumer ▲ 85'
  6. 18N. Jovićević
  7. 28V. Šumenjak
  8. 71M. Mustapić
  9. 93M. Decoene

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
65Ghi được65
82Thủng lưới66
1.38Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu