NK Radomlje

NK Radomlje

Slovenia · 1. SNL

NK Radomlje: vị trí 10 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 8, số trận: 13. Trận tiếp theo: NK Radomlje vs NK Celje, 8 tháng 11. Kết quả mới nhất: NK Aluminij 5-0 NK Radomlje, 31 tháng 10.

Phong độ
DDWDL
HLV
Ivan Vukomanovic · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 8 · Tr: 13 →
Sân vận động
Športni Park, Domžale · 3.100

Lịch thi đấu

18-11
NK Rače
NK Radomlje
–
–
21-11
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje
–
–
28-11
NK Radomlje
Nafta
–
–
02-12
NK Celje
NK Radomlje
–
–
05-12
NK Maribor
NK Radomlje
–
–
30-01
NK Radomlje
NK Brinje Grosuplje
–
–
06-02
FC Koper
NK Radomlje
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
2
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
5–5–13
Sân khách
4–4–9
Thắng đậm nhất
3-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,9
Hiệp hai
0,6 : 1,1
Trên 2.5 bàn 75%
Trên 1.5 bàn 90%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 8%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 1-27× · 18%
  • 1-36× · 15%
  • 2-24× · 10%
  • 0-24× · 10%
  • 2-14× · 10%
  • 0-33× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. SNL 13157 15291—
Friendlies Clubs 9027 4161—
Cup 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 45 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 63 · 15% 11% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 68 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 60 · 14% 16% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 81 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 69 · 16% 19% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 66 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 58 · 13% 16% 13% 46–60 61–75′ · Ghi được 61 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 76 · 18% 15% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 95 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 105 · 24% 23% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 267, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu