Mura
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Radomlje

Mura vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: Mura 2-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 27
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
LWLDL NK Radomlje
  1. 32' B. Anzelj
  2. 34' F. Rose · S. Komljenovic 1-0
  3. 36' D. Ikenna J. Martincic
  4. HT1-0
  5. 46' A. Marinic N. Jojic
  6. 64' B. Graonic
  7. 65' S. Krapukhin D. Kantuzer
  8. 66' B. Anzelj
  9. 66' B. Anzelj
  10. 70' I. Jelic
  11. 74' E. Klampfer M. Zaper
  12. 74' L. Kusic B. Graonic
  13. 75' B. Proleta
  14. 77' F. Rose · K. Kurtovic 2-0
  15. 78' L. Turudija K. Kurtovic
  16. 79' N. Kasalo N. Kouter
  17. 83' E. Krupic F. Rose
  18. 83' A. Antolin A. Korosec
  19. 89' E. Krupic
  20. 90'+1 R. Caks I. Jelic
  21. FT2-0

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 21Z. Petrovic
  3. 4Z. Flis
  4. 26B. Proleta
  5. 42M. Boben
  6. 24S. Komljenovic
  7. 5I. Jelic ▼ 90'
  8. 10N. Kouter ▼ 79'
  9. 88A. Korosec ▼ 83'
  10. 9F. Rose ▼ 83'
  11. 30K. Kurtovic ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 33Z. Fermisek
  2. 81N. Antonic
  3. 22N. Ajhmajer
  4. 17K. Trdin
  5. 27M. Kolbl
  6. 2F. Sana
  7. 16L. Turudija ▲ 78'
  8. 14E. Krupic ▲ 83'
  9. 6A. Antolin ▲ 83'
  10. 18G. Agbevor
  11. 7N. Kasalo ▲ 79'
  12. 99R. Caks ▲ 90'
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 87B. Graonic ▼ 74'
  3. 12M. Mamic
  4. 4B. Anzelj
  5. 77Z. Zaler
  6. 66D. Kantuzer ▼ 65'
  7. 27M. Zaper ▼ 74'
  8. 80J. Jelen
  9. 22N. Jojic ▼ 46'
  10. 11J. Martincic ▼ 36'
  11. 9V. Pelko

Dự bị 10

  1. 73D. Churakov
  2. 98S. Krapukhin ▲ 65'
  3. 5E. Klampfer ▲ 74'
  4. 2M. Dvorsak
  5. 7D. Ikenna ▲ 36'
  6. 85P. Klancir
  7. 20L. Kusic ▲ 74'
  8. 3A. Marinic ▲ 46'
  9. 55D. Mazreku
  10. 33T. Puc

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
46Ghi được56
76Thủng lưới76
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu