Mura vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: Mura 2-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 24
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- LWLDL NK Radomlje
- 23' M. Vrbanec 1-0
- 26' A. Maroša 2-0
- 28' D. Vizinger
- 34' K. Pucko
- 41' ▲ N. Jovićević ▼ A. Antolin
- 45' R. Ljutic
- HT2-0
- 46' ▲ M. Decoene ▼ J. Pišek
- 46' ▲ D. Vokić ▼ M. Barnabas
- 46' ▲ Ž. Žaler ▼ M. Breznik
- 51' J. Kolenc
- 66' D. Vokic
- 70' ▲ R. Čakš ▼ A. Maroša
- 72' ▲ A. Pogačar ▼ J. Kolenc
- 72' ▲ S. Zukić ▼ G. Dobrovoljc
- 81' ▲ J. Martinčič ▼ Đ. Gordić
- 83' ▲ R. Murić ▼ D. Vizinger
- 90'+4 S. Zukic
- FT2-0
Đội hình
- 13F. Raduha
- 3K. Pučko
- 26B. Proleta
- 8F. Mlinar
- 77M. Vrbanec
- 30A. Kurtovič
- 7J. Pišek ▼ 46'
- 6A. Antolin ▼ 41'
- 17A. Maroša ▼ 70'
- 29D. Vizinger ▼ 83'
- 4K. Cipot
Dự bị 12
- 18N. Jovićević ▲ 41'
- 93M. Decoene ▲ 46'
- 99R. Čakš ▲ 70'
- 9R. Murić ▲ 83'
- 2F. Sana
- 10E. Julardžija
- 28V. Šumenjak
- 71M. Mustapić
- 25J. Domjan
- 33A. Kumer
- 22L. Jurak
- 21Ž. Petrovič
- 1S. Pridgar
- 62G. Dobrovoljc ▼ 72'
- 22M. Mamić
- 21M. Breznik ▼ 46'
- 8J. Kolenc ▼ 72'
- 33R. Ljutić
- 42Đ. Gordić ▼ 81'
- 14M. Barnabas ▼ 46'
- 20S. Davidović
- 9N. Kukovec
- 44M. Malenšek
Dự bị 12
- 24D. Vokić ▲ 46'
- 77Ž. Žaler ▲ 46'
- 10A. Pogačar ▲ 72'
- 97S. Zukić ▲ 72'
- 15J. Martinčič ▲ 81'
- 5N. Voglar
- 7V. Juvančič
- 12J. Kobal
- 19A. Vucenovic
- 23N. Vukasović
- 88U. Korun
- 99S. Kumar
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
65Ghi được65
66Thủng lưới82
1.35Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai32