NK Radomlje
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Mura

NK Radomlje vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 3-2 Mura tại 1. SNL, 22 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 4, hòa 1, Mura thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 36
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
LWLLD Mura
  1. 7' 0-1 K. Kurtovic · Z. Petrovic
  2. 11' V. Pelko · D. Ikenna 1-1
  3. 17' V. Pelko 2-1
  4. 41' A. Pogacar
  5. 45'+1 O. Gnjatic
  6. HT2-1
  7. 50' E. Klampfer
  8. 57' 2-2 N. Kasalo · N. Kouter
  9. 64' B. Anzelj
  10. 68' F. Meznar J. Jelen
  11. 68' D. Mazreku L. Kusic
  12. 72' R. Caks F. Rose
  13. 75' P. Klancir · F. Meznar 3-2
  14. 76' S. Komljenovic A. Antolin
  15. 78' M. Dvorsak D. Ikenna
  16. 78' D. Gbinde V. Pelko
  17. 86' F. Andrejcak B. Anzelj
  18. 86' L. Zelenko K. Kurtovic
  19. 86' D. Qu S. Seckar
  20. 86' M. A. Intihar N. Kasalo
  21. FT3-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 66D. Kantuzer
  3. 85P. Klancir
  4. 5E. Klampfer
  5. 4B. Anzelj ▼ 86'
  6. 6O. Gnjatic
  7. 10A. Pogacar
  8. 80J. Jelen ▼ 68'
  9. 20L. Kusic ▼ 68'
  10. 7D. Ikenna ▼ 78'
  11. 9V. Pelko ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 19J. Kobal
  2. 2M. Dvorsak ▲ 78'
  3. 12M. Mamic
  4. 17F. Meznar ▲ 68'
  5. 22N. Jojic
  6. 98S. Krapukhin
  7. 88F. Andrejcak ▲ 86'
  8. 55D. Mazreku ▲ 68'
  9. 87B. Graonic
  10. 21D. Gbinde ▲ 78'
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 33Z. Fermisek
  2. 20S. Seckar ▼ 86'
  3. 26B. Proleta
  4. 23J. Kovacic
  5. 21Z. Petrovic
  6. 2F. Sana
  7. 6A. Antolin ▼ 76'
  8. 10N. Kouter
  9. 7N. Kasalo ▼ 86'
  10. 9F. Rose ▼ 72'
  11. 30K. Kurtovic ▼ 86'

Dự bị 9

  1. 1N. Dermastija
  2. 81N. Antonic
  3. 24S. Komljenovic ▲ 76'
  4. 25L. Zelenko ▲ 86'
  5. 18G. Agbevor
  6. 28D. Qu ▲ 86'
  7. 75M. A. Intihar ▲ 86'
  8. 8L. Bobicanec
  9. 99R. Caks ▲ 72'

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
56Ghi được46
76Thủng lưới76
1.4Bàn thắng mỗi trận1.12
4Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu