Mura
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

Mura vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: Mura 0-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
LWLDL NK Radomlje
  1. 37' A. Antolin
  2. HT0-0
  3. 46' N. Ajhmajer A. Korosec
  4. 59' J. Domjan A. Antolin
  5. 59' R. Hofer Z. Petrovic
  6. 63' L. Kusic V. Ugwaegbunam
  7. 65' F. Sana
  8. 66' E. Krupic R. Muric
  9. 71' B. Proleta
  10. 73' M. Mrvaljevic D. Vizinger
  11. 74' Z. Flis
  12. 79' F. Meznar N. Jojic
  13. 85' S. Zukic M. Mamic
  14. 85' Z. Zaler D. Vokic
  15. 90'+3 N. Dermastija
  16. 90'+3 L. Bobicanec
  17. FT0-0

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 4Z. Flis
  5. 21Z. Petrovic ▼ 59'
  6. 6A. Antolin ▼ 59'
  7. 88A. Korosec ▼ 46'
  8. 16L. Turudija
  9. 8L. Bobicanec
  10. 9R. Muric ▼ 66'
  11. 29D. Vizinger ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 81N. Antonic
  2. 13F. Raduha
  3. 7N. Kasalo
  4. 25J. Domjan ▲ 59'
  5. 87M. Mrvaljevic ▲ 73'
  6. 97R. Pasevich
  7. 44R. Hofer ▲ 59'
  8. 14E. Krupic ▲ 66'
  9. 22N. Ajhmajer ▲ 46'
  10. L. Svjetlanovic
  11. 23J. Kovacic
  12. 89V. Bislimaj
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 3A. Marinic
  3. 12M. Mamic ▼ 85'
  4. 5E. Klampfer
  5. 27I. Calusic
  6. 6O. Gnjatic
  7. 10A. Pogacar
  8. 72D. Vokic ▼ 85'
  9. 29V. Ugwaegbunam ▼ 63'
  10. 22N. Jojic ▼ 79'
  11. 11J. Martincic

Dự bị 12

  1. 19J. Kobal
  2. 31H. Kujabi
  3. 7S. Zukic ▲ 85'
  4. 4B. Anzelj
  5. 77Z. Zaler ▲ 85'
  6. 47A. Vodopivec
  7. 80J. Jelen
  8. 13H. Durakovic
  9. 85P. Klancir
  10. 33R. Ljutic
  11. 20L. Kusic ▲ 63'
  12. 17F. Meznar ▲ 79'

Thống kê

06
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
46Ghi được56
76Thủng lưới76
1.12Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu