NK Aluminij
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Radomlje

NK Aluminij vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 2-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 5, hòa 2, NK Radomlje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 10
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLDL NK Radomlje
  1. 16' E. Klampfer
  2. 29' I. Svrznjak
  3. 37' B. Feta · A. Bloudek 1-0
  4. HT1-0
  5. 48' W. Sule
  6. 52' V. Koderman
  7. 55' W. Sule
  8. 61' L. Kusic V. Ugwaegbunam
  9. 62' G. Pecnik P. Petrisko
  10. 62' M. Simonic I. Svrznjak
  11. 64' 1-1 N. Jojic
  12. 73' F. Meznar J. Martincic
  13. 76' F. Kosi V. Koderman
  14. 76' E. Saitoski A. Bloudek
  15. 82' R. Schaubach
  16. 83' O. Kocar T. Jagic
  17. 86' L. Kusic
  18. 87' Z. Zaler O. Gnjatic
  19. 88' J. Jelen N. Jojic
  20. 90' E. Saitoski · B. Feta 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 4R. Schaubach
  4. 5A. Feratovic
  5. 42V. Koderman ▼ 76'
  6. 14T. Jagic ▼ 83'
  7. 77P. Petrisko ▼ 62'
  8. 9A. Bloudek ▼ 76'
  9. 11B. Feta
  10. 19W. Sule
  11. 20I. Svrznjak ▼ 62'

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 33D. Zajsek
  3. 44B. Petrisko
  4. 2G. Pecnik ▲ 62'
  5. 6O. Kocar ▲ 83'
  6. 17F. Kosi ▲ 76'
  7. 18S. Rogina
  8. 66M. Simonic ▲ 62'
  9. 90N. Koren
  10. 7B. Tanyi
  11. 10E. Saitoski ▲ 76'
  12. 99A. Stamenkovic
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 3A. Marinic
  3. 5E. Klampfer
  4. 10A. Pogacar
  5. 12M. Mamic
  6. 27I. Calusic
  7. 6O. Gnjatic ▼ 87'
  8. 72D. Vokic
  9. 11J. Martincic ▼ 73'
  10. 22N. Jojic ▼ 88'
  11. 29V. Ugwaegbunam ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 19J. Kobal
  2. 4B. Anzelj
  3. 7S. Zukic
  4. 47A. Vodopivec
  5. 85P. Klancir
  6. 13H. Durakovic
  7. 33R. Ljutic
  8. 77Z. Zaler ▲ 87'
  9. 31H. Kujabi
  10. 80J. Jelen ▲ 88'
  11. 17F. Meznar ▲ 73'
  12. 20L. Kusic ▲ 61'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được56
67Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu