NK Radomlje
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Aluminij

NK Radomlje vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 2, NK Aluminij thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 30
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Trọng tài
M. Jug
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
WWLLD NK Aluminij
  1. 14' 0-1 D. Špehar
  2. 32' D. Rugasevic
  3. 38' R. Prša K. Bolha
  4. 40' T. Mrkonjić11m 1-1
  5. HT1-1
  6. 70' M. Sroler
  7. 79' O. Kregar L. Cerar
  8. 79' M. Čuić I. Šarić
  9. 83' S. Nuhanović J. Bumbu
  10. 85' H. Kadrić M. Brest
  11. 88' M. Muzek
  12. FT1-1

Đội hình

NK Radomlje HLV: N. Bašić
  1. 95E. Velić
  2. 18D. Rugašević
  3. 20M. Mužek
  4. 29L. Guček
  5. 88V. Ševelj
  6. 6M. Zabukovnik
  7. 78J. Bumbu ▼ 83'
  8. 10L. Cerar ▼ 79'
  9. 70T. Mrkonjić
  10. 11I. Šarić ▼ 79'
  11. 30G. Guzina

Dự bị 9

  1. 7O. Kregar ▲ 79'
  2. 24M. Čuić ▲ 79'
  3. 8S. Nuhanović ▲ 83'
  4. 1D. Šugić
  5. 4G. Primc
  6. 5R. Jazbec
  7. 21A. Pogačar
  8. 26D. Mišić
  9. 97A. Prohouly
NK Aluminij
  1. 31D. Nwolokor
  2. 33M. Musa
  3. 19K. Bolha ▼ 38'
  4. 4T. Martić
  5. 55E. Azemović
  6. 22M. Brest ▼ 85'
  7. 13T. Turčin
  8. 8N. Marinšek
  9. 2G. Pečnik
  10. 7D. Špehar
  11. 20M. Šroler

Dự bị 9

  1. 12R. Prša ▲ 38'
  2. 9H. Kadrić ▲ 85'
  3. 6K. Plantak
  4. 11J. Bizjak
  5. 21A. Ploj
  6. 25C. Nkama
  7. 26R. Schaubach
  8. 82T. Kmetec
  9. 96L. Juric

Thống kê

02
10

So sánh

42Trận đấu48
52Ghi được53
61Thủng lưới88
1.24Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu