NK Radomlje
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Aluminij

NK Radomlje vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-2 NK Aluminij tại 1. SNL, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 1, NK Aluminij thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
WWLLD NK Aluminij
  1. 27' 0-1 T. Matić
  2. 40' G. Dobrovoljc
  3. 45'+2 S. Jovanovic
  4. HT0-1
  5. 47' T. Hrvoj
  6. 51' D. Vokic
  7. 58' A. Pogačar T. Hrvoj
  8. 64' M. Šubarić F. Kosi
  9. 64' G. Gorenak S. Jovanović
  10. 65' S. Marković S. Davidović
  11. 70' T. Jagic
  12. 76' B. Susso T. Kljun
  13. 76' Ž. Baskera G. Jovan
  14. 78' 0-2 T. Matić
  15. 79' N. Kukovec V. Koderman
  16. 83' A. Pogacar
  17. 89' L. Jovanovic
  18. 89' M. Brkljača T. Jagić
  19. 90'+4 M. Brkljaca
  20. 90'+1 N. Kukovec 1-2
  21. FT1-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: O. Bogatinov
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 62G. Dobrovoljc
  4. 14T. Hrvoj ▼ 58'
  5. 6V. Ševelj
  6. 42V. Koderman ▼ 79'
  7. 24D. Vokić
  8. 66M. Šošić
  9. 30M. Barbnabas
  10. 20S. Davidović ▼ 65'
  11. 27Caio Cruz

Dự bị 10

  1. 21A. Pogačar ▲ 58'
  2. 3S. Marković ▲ 65'
  3. 9N. Kukovec ▲ 79'
  4. 10L. Cerar
  5. 12J. Kobal
  6. 13N. Gavrić
  7. 29R. Jazbec
  8. 35N. Klašnja
  9. 36R. Ljutić
  10. 73L. Baš
NK Aluminij HLV: R. Pevnik
  1. 28L. Jovanović
  2. 4T. Martić
  3. 37L. Koblar
  4. 21G. Jovan ▼ 76'
  5. 2G. Pečnik
  6. 6J. Pišek
  7. 23S. Jovanović ▼ 64'
  8. 17F. Kosi ▼ 64'
  9. 14T. Jagić ▼ 89'
  10. 24T. Matić
  11. 25T. Kljun ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 5M. Šubarić ▲ 64'
  2. 19G. Gorenak ▲ 64'
  3. 45B. Susso ▲ 76'
  4. 77Ž. Baskera ▲ 76'
  5. 10M. Brkljača ▲ 89'
  6. 3A. Zeljković
  7. 7B. Tanyi
  8. 11L. Maružin
  9. 13J. Petek
  10. 99A. Bilyi
  11. 27K. Župić

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu46
71Ghi được48
83Thủng lưới86
1.34Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu