NK Aluminij

NK Aluminij

Slovenia · 1. SNL

NK Aluminij: vị trí 7 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 13, số trận: 12. Trận tiếp theo: Nafta vs NK Aluminij, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: NK Brežice 1919 4-2 NK Aluminij, 23 tháng 10.

Phong độ
DDLLL
HLV
Jure Arsic · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 13 · Tr: 12 →
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo · 2.600

Lịch thi đấu

21-11
NK Aluminij
FC Koper
–
–
28-11
NK Bravo
NK Aluminij
–
–
05-12
NK Aluminij
Mura
–
–
30-01
NK Aluminij
NK Maribor
–
–
06-02
NK Aluminij
NK Celje
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1
Thủng lưới
1,6
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
3–8–11
Sân khách
3–3–12
Thắng đậm nhất
6-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,4 : 0,8
Hiệp hai
0,7 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 70%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 45%

Tỉ số thường gặp

  • 0-17× · 18%
  • 1-27× · 18%
  • 0-05× · 13%
  • 1-14× · 10%
  • 0-23× · 8%
  • 2-42× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. SNL 12345 16132—
Friendlies Clubs 9036 7151—
UEFA Europa League 2011 0113-5-2
UEFA Conference League 2011 1403-5-2
Cup 1001 240—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 55 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 73 · 16% 12% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 66 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 63 · 13% 15% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 79 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 74 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 74 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 88 · 19% 16% 19% 46–60 61–75′ · Ghi được 67 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 75 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 114 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 97 · 21% 25% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 304, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu