NK Radomlje vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 2-1 NK Aluminij tại 1. SNL, 30 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 1, NK Aluminij thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 19
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- WWLLD NK Aluminij
- 2' M. Simonic
- HT0-0
- 50' A. Bloudek
- 55' U. Korun
- 56' R. Schaubach
- 58' 0-1 I. Svrznjak · V. Koderman
- 59' N. Jojic · N. Kukovec 1-1
- 64' E. Taylor
- 64' ▲ N. Koren ▼ A. Bloudek
- 66' J. Martincic · N. Kukovec 2-1
- 67' ▲ L. Kusic ▼ J. Martincic
- 70' I. Svrznjak
- 73' E. Klampfer
- 78' ▲ L. Ceh ▼ E. Taylor
- 78' ▲ P. Petrisko ▼ E. Saitoski
- 81' ▲ B. Graonic ▼ N. Jojic
- 81' ▲ S. Krapukhin ▼ N. Kukovec
- 86' B. Feta
- 87' A. Marinic
- 89' ▲ B. Anzelj ▼ J. Jelen
- 89' ▲ T. Jagic ▼ O. Kocar
- 89' ▲ F. Kosi ▼ V. Koderman
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 3A. Marinic
- 12M. Mamic
- 5E. Klampfer
- 77Z. Zaler
- 27M. Zaper
- 10A. Pogacar
- 80J. Jelen ▼ 89'
- 22N. Jojic ▼ 81'
- 11J. Martincic ▼ 67'
- 9N. Kukovec ▼ 81'
Dự bị 12
- 19J. Kobal
- 43T. Stiftar
- 21D. Gbinde
- 4B. Anzelj ▲ 89'
- 55D. Mazreku
- 17F. Meznar
- 66D. Kantuzer
- 20L. Kusic ▲ 67'
- 2M. Dvorsak
- 87B. Graonic ▲ 81'
- 98S. Krapukhin ▲ 81'
- 97F. Andrejcak
- 1A. Mrezar
- 4R. Schaubach
- 88U. Korun
- 6O. Kocar ▼ 89'
- 11B. Feta
- 42V. Koderman ▼ 89'
- 7E. Taylor ▼ 78'
- 66M. Simonic
- 20I. Svrznjak
- 10E. Saitoski ▼ 78'
- 9A. Bloudek ▼ 64'
Dự bị 11
- 97F. Raduha
- 2G. Pecnik
- 14T. Jagic ▲ 89'
- 21L. Drevensek
- 8R. Maher
- 18S. Rogina
- 90N. Koren ▲ 64'
- 17F. Kosi ▲ 89'
- 44B. Petrisko
- 25L. Ceh ▲ 78'
- 77P. Petrisko ▲ 78'
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
56Ghi được47
76Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai33