NK Aluminij
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Radomlje

NK Aluminij vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 0-2 NK Radomlje tại 1. SNL, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 13
Sân vận động
Športni Park Aluminij, Kidričevo
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLDL NK Radomlje
  1. 7' 0-1 M. Šošić
  2. HT0-1
  3. 46' T. Matić Ž. Baskera
  4. 46' D. Nlandu A. Pogačar
  5. 47' M. Sosic
  6. 48' 0-2 Caio Cruz
  7. 62' F. Kosi L. Maružin
  8. 70' D. Vokić M. Šošić
  9. 74' J. Katuša G. Gorenak
  10. 74' A. Bilyi S. Jovanović
  11. 77' M. Merdovič S. Marković
  12. 85' I. Krolo Caio Cruz
  13. 86' I. Krolo
  14. FT0-2

Đội hình

NK Aluminij HLV: R. Pevnik
  1. 13J. Petek
  2. 4T. Martić
  3. 37L. Koblar
  4. 21G. Jovan
  5. 2G. Pečnik
  6. 11L. Maružin ▼ 62'
  7. 77Ž. Baskera ▼ 46'
  8. 19G. Gorenak ▼ 74'
  9. 23S. Jovanović ▼ 74'
  10. 14T. Jagić
  11. 45B. Susso

Dự bị 11

  1. 24T. Matić ▲ 46'
  2. 17F. Kosi ▲ 62'
  3. 22J. Katuša ▲ 74'
  4. 99A. Bilyi ▲ 74'
  5. 3A. Zeljković
  6. 5M. Šubarić
  7. 12L. Jovanović
  8. 16D. Brumec
  9. 32R. Schaubach
  10. 48K. Rahle
  11. 26A. Colnarič
NK Radomlje HLV: O. Bogatinov
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 3S. Marković ▼ 77'
  4. 14T. Hrvoj
  5. 6V. Ševelj
  6. 99D. Prpić
  7. 33O. Gnjatić
  8. 8S. Nuhanović
  9. 66M. Šošić ▼ 70'
  10. 21A. Pogačar ▼ 46'
  11. 27Caio Cruz ▼ 85'

Dự bị 12

  1. 41D. Nlandu ▲ 46'
  2. 24D. Vokić ▲ 70'
  3. 22M. Merdovič ▲ 77'
  4. 23I. Krolo ▲ 85'
  5. 4T. Gorenc Stankovič
  6. 7F. Posavac
  7. 9N. Kukovec
  8. 10L. Cerar
  9. 37P. Mesarić
  10. 73L. Baš
  11. 29R. Jazbec
  12. 77Ž. Žaler

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu53
48Ghi được71
86Thủng lưới83
1.04Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu