NK Radomlje vs NK Aluminij
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-3 NK Aluminij tại 1. SNL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 1, NK Aluminij thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 5
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- WWLLD NK Aluminij
- 2' V. Koderman
- 8' 0-1 B. Osuji · E. Taylor
- 15' 0-2 B. Osuji · D. Simunic
- 26' 0-3 B. Osuji · P. Petrisko
- 31' ▲ A. Zabukovnik ▼ B. Anzelj
- 33' D. Simunic
- 42' A. Bosec · B. Burcul 1-3
- HT1-3
- 46' ▲ J. Balic ▼ B. Graonic
- 49' D. Ikenna
- 57' ▲ J. Martincic ▼ D. Ikenna
- 61' ▲ M. Vrbanec ▼ P. Petrisko
- 61' ▲ D. Zajsek ▼ D. Simunic
- 66' A. Pogacar
- 66' S. Pridgar
- 71' A. Marinic
- 71' Yellow Card
- 75' ▲ A. Bloudek ▼ B. Susso
- 75' ▲ M. Bajraj ▼ B. Osuji
- 76' ▲ F. Meznar ▼ V. Pelko
- 76' ▲ J. Jelen ▼ B. Burcul
- 84' ▲ E. Kramberger ▼ H. Sorensen
- 90'+3 J. Martincic
- FT1-3
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 2A. Bosec
- 4B. Anzelj ▼ 31'
- 22A. Paic
- 3A. Marinic
- 24B. Burcul ▼ 76'
- 66D. Kantuzer
- 10A. Pogacar
- 7D. Ikenna ▼ 57'
- 9V. Pelko ▼ 76'
- 87B. Graonic ▼ 46'
Dự bị 10
- 73D. Churakov
- 33T. Puc
- 72D. Mazreku
- N. Dermastija
- 15A. Zabukovnik ▲ 31'
- 17F. Meznar ▲ 76'
- 44M. Dvorsak
- 23J. Balic ▲ 46'
- 11J. Martincic ▲ 57'
- 8J. Jelen ▲ 76'
- 31F. Raduha
- 4R. Schaubach
- 80H. Sorensen ▼ 84'
- 6D. Simunic ▼ 61'
- 42V. Koderman
- 32V. Tezak
- 14T. Jagic
- 7E. Taylor
- 11B. Osuji ▼ 75'
- 45B. Susso ▼ 75'
- 44P. Petrisko ▼ 61'
Dự bị 10
- 1A. Mrezar
- 66L. Tomazic
- 23E. Kramberger ▲ 84'
- 9A. Bloudek ▲ 75'
- 24T. Modric
- 18S. Rogina
- 25M. Bajraj ▲ 75'
- 13M. Vrbanec ▲ 61'
- 3D. Zajsek ▲ 61'
- 27M. Blazic
Thống kê
15
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 14 - 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 8 | 8 - 5 | +3 | 15 | |
| 3 | 8 | 8 - 8 | 0 | 12 | |
| 4 | 7 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 5 | 8 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 6 | 8 | 15 - 13 | +2 | 10 | |
| 7 | 8 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 8 | 8 | 11 - 15 | -4 | 8 | |
| 9 | 8 | 9 - 15 | -6 | 8 | |
| 10 | 7 | 8 - 13 | -5 | 5 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu12
8Ghi được9
14Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai4