NK Aluminij
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Radomlje

NK Aluminij vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-2 NK Radomlje tại 1. SNL, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 28
Phong độ
WWLLD NK Aluminij
LWLDL NK Radomlje
  1. 7' 0-1 N. Jojic
  2. 19' 0-2 V. Pelko · M. Zaper
  3. HT0-2
  4. 46' O. Kocar M. Simonic
  5. 46' E. Taylor A. Zeljkovic
  6. 59' R. Maher T. Jagic
  7. 59' E. Saitoski M. Vrbanec
  8. 65' S. Krapukhin V. Pelko
  9. 69' A. Bloudek I. Svrznjak
  10. 70' B. Feta · V. Koderman 1-2
  11. 75' L. Kusic D. Ikenna
  12. 75' B. Graonic M. Mamic
  13. 89' D. Kantuzer N. Jojic
  14. 89' J. Jelen A. Pogacar
  15. 90'+1 J. Jelen
  16. FT1-2

Đội hình

NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 88U. Korun
  3. 3A. Zeljkovic ▼ 46'
  4. 41S. Evangelou
  5. 42V. Koderman
  6. 14T. Jagic ▼ 59'
  7. 20I. Svrznjak ▼ 69'
  8. 66M. Simonic ▼ 46'
  9. 13M. Vrbanec ▼ 59'
  10. 11B. Feta
  11. 45B. Susso

Dự bị 12

  1. 1A. Mrezar
  2. 5A. Feratovic
  3. 8R. Maher ▲ 59'
  4. 10E. Saitoski ▲ 59'
  5. 6O. Kocar ▲ 46'
  6. 2G. Pecnik
  7. 44B. Petrisko
  8. 9A. Bloudek ▲ 69'
  9. 77J. Pejic
  10. 99A. Stamenkovic
  11. 7E. Taylor ▲ 46'
  12. 18S. Rogina
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 3A. Marinic
  3. 12M. Mamic ▼ 75'
  4. 5E. Klampfer
  5. 77Z. Zaler
  6. 6O. Gnjatic
  7. 27M. Zaper
  8. 10A. Pogacar ▼ 89'
  9. 22N. Jojic ▼ 89'
  10. 7D. Ikenna ▼ 75'
  11. 9V. Pelko ▼ 65'

Dự bị 11

  1. 19J. Kobal
  2. 73D. Churakov
  3. 98S. Krapukhin ▲ 65'
  4. 66D. Kantuzer ▲ 89'
  5. 2M. Dvorsak
  6. 20L. Kusic ▲ 75'
  7. 85P. Klancir
  8. 87B. Graonic ▲ 75'
  9. 80J. Jelen ▲ 89'
  10. 55D. Mazreku
  11. 17F. Meznar

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
47Ghi được56
67Thủng lưới76
1.21Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn32
33Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu