NK Radomlje
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Aluminij

NK Radomlje vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-2 NK Aluminij tại 1. SNL, 18 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 1, NK Aluminij thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
WWLLD NK Aluminij
  1. 4' N. Koren
  2. 15' D. Zajsek
  3. 18' F. Kosiphản lưới 1-0
  4. 21' D. Vokic
  5. 26' Z. Zaler
  6. 39' N. Kukovec
  7. 45'+2 N. Kukovec
  8. 45'+2 N. Kukovec
  9. 45' 1-1 E. Saitoski11m
  10. HT1-1
  11. 46' A. Zeljkovic
  12. 46' J. Martincic V. Ugwaegbunam
  13. 57' N. Vukasovic
  14. 70' R. Schaubach A. Feratovic
  15. 70' S. Rogina N. Koren
  16. 76' M. Rozman
  17. 78' L. Jovanovic E. Saitoski
  18. 78' R. Maher I. Svrznjak
  19. 80' Yellow Card
  20. 86' B. Tanyi W. Sule
  21. 88' H. Kujabi M. Malensek
  22. 90'+2 S. Krapukhin Z. Zaler
  23. 90' 1-2 B. Tanyi
  24. FT1-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 12M. Mamic
  3. 23N. Vukasovic
  4. 77Z. Zaler ▼ 90'
  5. 5E. Klampfer
  6. 6O. Gnjatic
  7. 10A. Pogacar
  8. 72D. Vokic
  9. 29V. Ugwaegbunam ▼ 46'
  10. 44M. Malensek ▼ 88'
  11. 9N. Kukovec

Dự bị 12

  1. J. Kobal
  2. 99S. Kumar
  3. J. Jelen
  4. 15J. Martincic ▲ 46'
  5. 31H. Kujabi ▲ 88'
  6. 97S. Zukic
  7. H. Durakovic
  8. 33R. Ljutic
  9. 90L. Kusic
  10. 95F. Meznar
  11. 47B. Anzelj
  12. S. Krapukhin ▲ 90'
NK Aluminij HLV: Jure Arsic
  1. 22M. Rozman
  2. 3A. Zeljkovic
  3. 33D. Zajsek
  4. 5A. Feratovic ▼ 70'
  5. 17F. Kosi
  6. 42V. Koderman
  7. 14T. Jagic
  8. 20I. Svrznjak ▼ 78'
  9. 19W. Sule ▼ 86'
  10. 10E. Saitoski ▼ 78'
  11. 90N. Koren ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 12L. Jovanovic ▲ 78'
  2. 4R. Schaubach ▲ 70'
  3. 35L. Hunjet
  4. 21O. Kocar
  5. 18S. Rogina ▲ 70'
  6. 66M. Simonic
  7. 8R. Maher ▲ 78'
  8. 2B. Tanyi ▲ 86'
  9. A. Bloudek
  10. 23A. Stamenkovic
  11. 16T. Kolednik
  12. L. Mesaric

Thống kê

16
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
56Ghi được47
76Thủng lưới67
1.4Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới6
32Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu