NK Aluminij vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Aluminij 1-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 15 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Aluminij thắng 5, hòa 1, NK Radomlje thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Športni Park Aluminij, Kidričevo
- Phong độ
- WWLLD NK Aluminij
- LWLDL NK Radomlje
- 23' ▲ T. Hrvoj ▼ V. Ševelj
- 31' S. Jovanović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Kukovec ▼ R. Ljutić
- 49' D. Vokic
- 59' ▲ E. Letaj ▼ S. Marković
- 59' ▲ D. Nlandu ▼ D. Vokić
- 76' ▲ M. Brkljača ▼ J. Pišek
- 76' ▲ T. Matić ▼ S. Krapukhin
- 76' ▲ I. Krolo ▼ O. Gnjatić
- 86' ▲ M. Šubarić ▼ S. Jovanović
- 86' ▲ G. Gorenak ▼ G. Jovan
- 88' 1-1 N. Kukovec
- 90'+3 ▲ G. Pečnik ▼ R. Schaubach
- FT1-1
Đội hình
- 28L. Jovanović
- 4T. Martić
- 37L. Koblar
- 21G. Jovan ▼ 86'
- 32R. Schaubach ▼ 90'
- 6J. Pišek ▼ 76'
- 23S. Jovanović ▼ 86'
- 17F. Kosi
- 14T. Jagić
- 9S. Krapukhin ▼ 76'
- 45B. Susso
Dự bị 12
- 10M. Brkljača ▲ 76'
- 24T. Matić ▲ 76'
- 5M. Šubarić ▲ 86'
- 19G. Gorenak ▲ 86'
- 2G. Pečnik ▲ 90'
- 7B. Tanyi
- 11L. Maružin
- 13J. Petek
- 25T. Kljun
- 77Ž. Baskera
- 99A. Bilyi
- 3A. Zeljković
- 1E. Velić
- 88U. Korun
- 62G. Dobrovoljc
- 3S. Marković ▼ 59'
- 6V. Ševelj ▼ 23'
- 33O. Gnjatić ▼ 76'
- 24D. Vokić ▼ 59'
- 66M. Šošić
- 36R. Ljutić ▼ 46'
- 30M. Barbnabas
- 27Caio Cruz
Dự bị 12
- 14T. Hrvoj ▲ 23'
- 9N. Kukovec ▲ 46'
- 25E. Letaj ▲ 59'
- 41D. Nlandu ▲ 59'
- 23I. Krolo ▲ 76'
- 7F. Posavac
- 10L. Cerar
- 11N. Bilić
- 12J. Kobal
- 29R. Jazbec
- 35N. Klašnja
- 43T. Štiftar
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu53
48Ghi được71
86Thủng lưới83
1.04Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai34