NK Radomlje
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Aluminij

NK Radomlje vs NK Aluminij

Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 0-2 NK Aluminij tại 1. SNL, 12 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 3, hòa 1, NK Aluminij thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 4
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
LWLDL NK Radomlje
WWLLD NK Aluminij
  1. 26' D. Skiba B. Susso
  2. 36' 0-1 M. Brest
  3. 41' 0-2 T. Martić
  4. 45'+1 L. Koblar
  5. HT0-2
  6. 46' M. Malenšek L. Cerar
  7. 46' M. Brkljača G. Pečnik
  8. 67' R. Štorman N. Kukovec
  9. 79' J. Katuša S. Jovanović
  10. 79' A. Bilyi G. Gorenak
  11. 80' F. Posavac T. Gorenc Stankovič
  12. 80' S. Davidović I. Krolo
  13. 90'+1 M. Merdovič V. Ševelj
  14. 90'+1 Ž. Baskera M. Brest
  15. FT0-2

Đội hình

NK Radomlje HLV: O. Bogatinov
  1. 73L. Baš
  2. 88U. Korun
  3. 3S. Marković
  4. 14T. Hrvoj
  5. 6V. Ševelj ▼ 90'
  6. 4T. Gorenc Stankovič ▼ 80'
  7. 41D. Nlandu
  8. 8S. Nuhanović
  9. 23I. Krolo ▼ 80'
  10. 10L. Cerar ▼ 46'
  11. 9N. Kukovec ▼ 67'

Dự bị 11

  1. 44M. Malenšek ▲ 46'
  2. 17R. Štorman ▲ 67'
  3. 7F. Posavac ▲ 80'
  4. 20S. Davidović ▲ 80'
  5. 22M. Merdovič ▲ 90'
  6. 11N. Bilić
  7. 25A. Zulić
  8. 29R. Jazbec
  9. 37P. Mesarić
  10. 43T. Štiftar
  11. 77Ž. Žaler
NK Aluminij HLV: R. Pevnik
  1. 33T. Banić
  2. 4T. Martić
  3. 37L. Koblar
  4. 21G. Jovan
  5. 2G. Pečnik ▼ 46'
  6. 32R. Schaubach
  7. 19G. Gorenak ▼ 79'
  8. 23S. Jovanović ▼ 79'
  9. 14T. Jagić
  10. 34M. Brest ▼ 90'
  11. 45B. Susso ▼ 26'

Dự bị 11

  1. 9D. Skiba ▲ 26'
  2. 10M. Brkljača ▲ 46'
  3. 22J. Katuša ▲ 79'
  4. 99A. Bilyi ▲ 79'
  5. 77Ž. Baskera ▲ 90'
  6. 1S. Pridgar
  7. 3A. Zeljković
  8. 17F. Kosi
  9. 30M. Škoflek
  10. 66M. Simonič
  11. 78L. Čeh

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu46
71Ghi được48
83Thủng lưới86
1.34Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu