Dinamo Bucuresti vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 7' Alibek Aliev
- 34' D. Armstrong · M. Karamoko 1-0
- 43' Dino Mikanović
- HT1-0
- 49' D. Armstrong · A. Soro 2-0
- 54' ▲ D. Nistor ▼ P. Pinho
- 54' ▲ J. Lukic ▼ A. Aliev
- 55' Danny Armstrong
- 57' ▲ A. Pop ▼ M. Karamoko
- 59' Alexandru Musi
- 65' ▲ A. Friday ▼ J. Stanojev
- 67' Alberto Soro
- 67' Alexandru Musi
- 67' Alexandru Musi
- 67' Dorin Codrea
- 69' Ovidiu Bic
- 74' ▲ D. Benavides ▼ D. Irimia
- 74' ▲ M. Verreth ▼ D. Armstrong
- 74' ▲ A. Mazilu ▼ C. Cirjan
- 77' 2-1 M. Drammeh · J. Lukic
- 81' Alaa Bellaarouch
- 84' Mouhamadou Drammeh
- 89' ▲ I. Fetai ▼ I. Marginean
- 90' Adrian Mazilu
- FT2-1
Đội hình
- 36A. Bellaarouch 6.7
- 20D. Irimia ▼ 74' 7.0
- 44M. Pascual 7.2
- 15N. Stoinov 6.6
- 31R. Oprut 6.3
- 77D. Armstrong ⚽2 ▼ 74' 8.3
- 29A. Soro ⇢ 7.6
- 90I. Marginean ▼ 89' 7.3
- 10C. Cirjan ▼ 74' 7.0
- 7A. Musi 5.6
- 9M. Karamoko ⇢ ▼ 57' 6.6
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 5I. Fetai ▲ 89'
- 30M. Dutu
- 66S. Opris
- 22D. Benavides ▲ 74' 6.2
- 19R. Radu
- 6M. Verreth ▲ 74' 6.5
- 21C. Mihai
- 18O. Hintsa
- 99A. Pop ▲ 57' 6.6
- 26A. Mazilu ▲ 74' 6.5
- 23I. Tarba
- 1S. Lefter 6.6
- 24D. Mikanovic 6.0
- 6L. Cristea 6.6
- 8D. Codrea 6.3
- 27A. Chipciu 7.2
- 94O. Bic 7.6
- 7M. Drammeh ⚽ 7.5
- 19I. Macalou 6.7
- 18P. Pinho ▼ 54' 6.3
- 33J. Stanojev ▼ 65' 6.0
- 25A. Aliev ▼ 54' 6.3
Dự bị 12
- 46N. Michail
- 21D. Moldovan
- 12A. Friday ▲ 65' 6.3
- 23E. Capradossi
- 22F. Poulolo
- 26J. Cisse
- 2A. Chintes
- 59A. Techeres
- 10D. Nistor ▲ 54' 6.3
- 98G. Simion
- 17J. Lukic ▲ 54' 6.9
- 96L. Pall
Thống kê
16⚑5
⚑450
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm19
4Trúng đích4
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi13
6Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
369Chuyền bóng462
304Chuyền chính xác403
82%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 19 - 7 | +12 | 20 | |
| 2 | 8 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 3 | 8 | 9 - 10 | -1 | 15 | |
| 4 | 8 | 18 - 9 | +9 | 14 | |
| 5 | 8 | 10 - 8 | +2 | 11 | |
| 6 | 8 | 11 - 10 | +1 | 11 | |
| 7 | 8 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 8 | 8 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 10 | +1 | 10 | |
| 10 | 8 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 8 | 4 - 6 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 4 - 8 | -4 | 10 | |
| 13 | 8 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 14 | 7 | 9 - 13 | -4 | 9 | |
| 15 | 8 | 8 - 18 | -10 | 8 | |
| 16 | 9 | 6 - 21 | -15 | 1 |
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)
So sánh
10Trận đấu13
21Ghi được14
10Thủng lưới19
2.1Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai10