FC Universitatea Cluj vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 3-3 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Relegation Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 5' D. Popa · A. Roguljić 1-0
- 37' 1-1 A. Bani · D. Politic
- 45'+3 Alexandru Chipciu
- HT1-1
- 48' 1-2 G. Milanov · D. Politic
- 55' ▲ V. Gheorghe ▼ D. Popa
- 56' ▲ C. Costin ▼ G. Milanov
- 61' D. Oancea 2-2
- 69' ▲ G. Simion ▼ A. Roguljić
- 77' ▲ Dani Iglesias ▼ D. Politic
- 77' ▲ P. Neagu ▼ Gabriel Moura
- 81' ▲ K. Doukoure ▼ F. Anselmo
- 81' ▲ Roger Junio ▼ D. Oancea
- 81' ▲ Ș. Pănoiu ▼ R. Silaghi
- 87' 2-3 D. Pavičić · A. Bani
- 88' Domagoj Pavičić
- 89' ▲ C. Amzăr ▼ A. Bani
- 90'+4 Petru Neagu
- 90'+1 L. Masoero · O. Bic 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 33A. Gorcea 6.2
- 26D. Oancea ⚽ ▼ 81' 7.5
- 25L. Masoero ⚽ 7.2
- 2Thalisson Kelven 6.2
- 27A. Chipciu 6.9
- 96R. Silaghi ▼ 81' 6.9
- 10D. Nistor 6.9
- 94O. Bic ⇢ 7.0
- 24A. Roguljić ⇢ ▼ 69' 7.9
- 32F. Anselmo ▼ 81' 6.6
- 19D. Popa ⚽ ▼ 55' 7.3
Dự bị 10
- 20V. Gheorghe ▲ 55' 6.6
- 98G. Simion ▲ 69' 6.3
- 4K. Doukoure ▲ 81' 6.3
- 8Roger Junio ▲ 81' 7.0
- 71Ș. Pănoiu ▲ 81' 6.2
- 30E. Gertmonas
- 9F. Ilie
- 41A. Techereș
- 43A. Chinteș
- 12I. Chirilă
- 1A. Golubović 6.5
- 2Gabriel Moura ▼ 77' 6.2
- 23R. Patriche 6.6
- 24D. Velkovski 7.2
- 28J. Homawoo 6.9
- 8E. Gnahoré 6.9
- 22A. Bani ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.3
- 77G. Milanov ⚽ ▼ 56' 7.5
- 18D. Pavičić ⚽ 7.5
- 17D. Politic ⇢2 ▼ 77' 7.3
- 7Gonçalo Gregório 7.2
Dự bị 11
- 98C. Costin ▲ 56' 6.3
- 10Dani Iglesias ▲ 77' 6.3
- 21P. Neagu ▲ 77' 6.9
- 31C. Amzăr ▲ 89' 6.5
- 15D. Irimia
- 39D. Railean
- 29A. Irimia
- 20A. Borduşanu
- 16C. Ilić
- 30N. Roșu
- 27R. Grigore
Thống kê
01⚑5
⚑320
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
417Chuyền bóng481
338Chuyền chính xác413
81%Chính xác chuyền86%
1.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu52
79Ghi được52
71Thủng lưới70
1.41Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn20
42Hiệp hai24