Dinamo Bucuresti
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Universitatea Cluj

Dinamo Bucuresti vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 22
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 2' Andrei Mărginean
  2. 41' M. Karamoko · A. Soro 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Trica O. El Sawy
  5. 59' D. Armstrong A. Soro
  6. 64' D. Codrea A. Murgia
  7. 64' G. B. Simion O. Bic
  8. 64' A. Gheorghita V. Postolachi
  9. 72' A. Mazilu A. Musi
  10. 72' S. Perica M. Karamoko
  11. 72' Q. Taiwo A. Fabry
  12. 87' J. Ikoko M. Sivis
  13. 87' G. Milanov C. Cirjan
  14. 90'+4 Dino Mikanović
  15. FT1-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 1D. Epassy 8.3
  2. 27M. Sivis ▼ 87' 7.5
  3. 4K. Boateng 6.7
  4. 15N. Stoioanov 7.2
  5. 3R. Oprut 7.5
  6. 8E. Gnahore 7.5
  7. 90I. Marginean 7.0
  8. 10C. Cirjan ▼ 87' 7.3
  9. 29A. Soro ▼ 59' 6.2
  10. 9M. Karamoko ▼ 72' 8.9
  11. 7A. Musi ▼ 72' 7.5

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 32J. Ikoko ▲ 87' 6.7
  3. 26M. Toader
  4. 55V. Ticu
  5. 77D. Armstrong ▲ 59' 6.9
  6. 24A. Caragea
  7. 21C. Mihai
  8. 99A. Pop
  9. 22C. Soare
  10. 17G. Milanov ▲ 87' 6.9
  11. 19A. Mazilu ▲ 72' 6.5
  12. 18S. Perica ▲ 72' 6.7
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 30E. Gertmonas 8.0
  2. 24D. Mikanovic 7.0
  3. 26J. Cisse 7.0
  4. 6L. Cristea 6.5
  5. 27A. Chipciu 6.6
  6. 11A. Murgia ▼ 64' 6.9
  7. 94O. Bic ▼ 64' 6.9
  8. 19I. Macalou 6.2
  9. 13A. Fabry ▼ 72' 6.5
  10. 88O. El Sawy ▼ 46' 6.2
  11. 93V. Postolachi ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 2A. Chintes
  3. 16J. van der Werff
  4. 3A. Coubis
  5. 14A. Tosca
  6. 28M. Silva
  7. 8D. Codrea ▲ 64' 6.7
  8. 98G. B. Simion ▲ 64' 6.7
  9. 7M. Drammeh
  10. 77A. Gheorghita ▲ 64' 6.6
  11. 22Q. Taiwo ▲ 72' 6.7
  12. 9A. Trica ▲ 46' 6.3

Thống kê

016
010
53%Kiểm soát bóng47%
25Dứt điểm10
10Trúng đích6
9Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
6Phạt góc0
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
6Cứu thua9
490Chuyền bóng449
417Chuyền chính xác365
85%Chính xác chuyền81%
3.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu53
67Ghi được80
52Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu