FC Universitatea Cluj
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

FC Universitatea Cluj vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 2 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 8
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
WLLWL FC Universitatea Cluj
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. HT0-0
  2. 51' Ovidiu Popescu
  3. 62' G. Simion O. Popescu
  4. 62' O. Bic · V. Blănuță 1-0
  5. 63' Alberto Soro A. Borduşanu
  6. 63' A. Caragea A. Bani
  7. 65' Vadim Rață
  8. 74' A. Mărginean G. Milanov
  9. 80' Josué Homawoo
  10. 80' D. Codrea M. Thiam
  11. 81' Alberto Soro
  12. 85' Gabriel Simion
  13. 86' R. Patriche C. Costin
  14. 89' D. Oancea V. Raţă
  15. 89' F. Tchassem D. Nistor
  16. 90'+4 Astrit Selmani
  17. FT1-0

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas 7.5
  2. 24R. Boboc 7.3
  3. 5L. Masoero 7.0
  4. 6I. Cristea 7.3
  5. 27A. Chipciu 7.9
  6. 23O. Popescu ▼ 62' 6.5
  7. 22V. Raţă ▼ 89' 6.6
  8. 10D. Nistor ▼ 89' 7.3
  9. 94O. Bic 7.5
  10. 93M. Thiam ▼ 80' 6.3
  11. 77V. Blănuță 6.7

Dự bị 12

  1. 98G. Simion ▲ 62' 6.7
  2. 8D. Codrea ▲ 80' 6.5
  3. 26D. Oancea ▲ 89'
  4. 13F. Tchassem ▲ 89'
  5. 20A. Bota
  6. 33A. Gorcea
  7. 99Berto
  8. 3B. Mitrea
  9. 7R. Silaghi
  10. 16J. van der Werff
  11. 12D. Moldovan
  12. 17Daniel Lasure
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.7
  2. 98C. Costin ▼ 86' 6.7
  3. 4K. Boateng 6.9
  4. 28J. Homawoo 7.0
  5. 3R. Opruț 7.0
  6. 17G. Milanov ▼ 74' 7.2
  7. 8E. Gnahoré 7.2
  8. 10C. Cîrjan 8.2
  9. 20A. Borduşanu ▼ 63' 6.6
  10. 9A. Selmani 6.5
  11. 22A. Bani ▼ 63' 6.6

Dự bị 11

  1. 18Alberto Soro ▲ 63' 6.3
  2. 24A. Caragea ▲ 63' 6.7
  3. 90A. Mărginean ▲ 74' 6.3
  4. 23R. Patriche ▲ 86' 6.6
  5. 5R. Paşcalău
  6. 73A. Roșca
  7. 6C. Licsandru
  8. 31C. Amzăr
  9. 29A. Irimia
  10. 16A. Stoian
  11. 30R. Rotund

Thống kê

035
630
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm12
2Trúng đích3
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
3Cứu thua1
328Chuyền bóng460
246Chuyền chính xác374
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
59Ghi được72
51Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu