FC Universitatea Cluj
2 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Dinamo Bucuresti

FC Universitatea Cluj vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-4 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 4
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 14' I. Macalou · A. Fábry 1-0
  2. 25' 1-1 S. Perica
  3. 31' Alexandru Chipciu
  4. 32' 1-2 S. Perica · M. Sivis
  5. 44' V. Blănuță · M. Thiam 2-2
  6. 45'+2 2-3 A. Selmani · E. Gnahoré
  7. HT2-3
  8. 58' 2-4 G. Simionphản lưới
  9. 61' A. Bettaieb A. Fábry
  10. 75' H. Abdallah A. Selmani
  11. 78' D. Oancea R. Boboc
  12. 78' V. Raţă D. Codrea
  13. 78' A. Miranyan M. Thiam
  14. 79' C. Costin G. Milanov
  15. 87' A. Pop S. Perica
  16. FT2-4

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas 5.3
  2. 24R. Boboc ▼ 78' 6.3
  3. 5L. Masoero 6.3
  4. 18A. Artean 6.5
  5. 27A. Chipciu 6.5
  6. 8D. Codrea ▼ 78' 7.5
  7. 98G. Simion 6.5
  8. 19I. Macalou 7.2
  9. 13A. Fábry ▼ 61' 6.3
  10. 93M. Thiam ▼ 78' 6.9
  11. 77V. Blănuță 7.3

Dự bị 12

  1. 9A. Bettaieb ▲ 61' 6.9
  2. 26D. Oancea ▲ 78' 6.6
  3. 22V. Raţă ▲ 78' 5.9
  4. 11A. Miranyan ▲ 78' 6.6
  5. 20A. Bota
  6. 3B. Mitrea
  7. 94O. Bic
  8. 7R. Silaghi
  9. 66S. Opriș
  10. 1Ş. Lefter
  11. 12D. Moldovan
  12. 4R. Oaidă
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.6
  2. 27M. Sivis 6.9
  3. 90A. Mărginean 6.6
  4. 3R. Opruț 6.2
  5. 80Antonio Luna 6.3
  6. 33P. Olsen 7.0
  7. 8E. Gnahoré 7.5
  8. 10C. Cîrjan 7.3
  9. 17G. Milanov ▼ 79' 6.6
  10. 18S. Perica ⚽2 ▼ 87' 8.3
  11. 9A. Selmani ▼ 75' 7.0

Dự bị 7

  1. 19H. Abdallah ▲ 75' 6.7
  2. 98C. Costin ▲ 79' 7.0
  3. 99A. Pop ▲ 87'
  4. 22C. Soare
  5. 5R. Paşcalău
  6. 73A. Roșca
  7. 16A. Stoian

Thống kê

015
000
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm5
5Trúng đích5
3Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
5Phạt góc0
1Việt vị1
12Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
524Chuyền bóng506
435Chuyền chính xác422
83%Chính xác chuyền83%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
59Ghi được72
51Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu