Dinamo Bucuresti vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-0 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 1' Andrei Mărginean
- 7' Iulian Cristea
- 22' Patrick Olsen
- 22' Alexandru Chipciu
- HT0-0
- 59' ▲ H. Abdallah ▼ A. Pop
- 59' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 77' ▲ D. Oancea ▼ R. Boboc
- 77' ▲ A. Bettaieb ▼ A. Artean
- 85' ▲ A. Borduşanu ▼ C. Cîrjan
- 87' ▲ D. Codrea ▼ G. Simion
- 87' ▲ V. Raţă ▼ M. Thiam
- 90'+2 Vladislav Blănuță
- 90'+4 ▲ A. Caragea ▼ G. Milanov
- FT0-0
Đội hình
- 73A. Roșca 7.2
- 27M. Sivis ▼ 59' 6.7
- 90A. Mărginean 7.7
- 23R. Patriche 7.2
- 80Antonio Luna 7.3
- 33P. Olsen 7.0
- 8E. Gnahoré 6.9
- 10C. Cîrjan ▼ 85' 7.2
- 17G. Milanov ▼ 90' 6.9
- 9A. Selmani 6.5
- 99A. Pop ▼ 59' 7.0
Dự bị 11
- 19H. Abdallah ▲ 59' 6.9
- 98C. Costin ▲ 59' 6.3
- 20A. Borduşanu ▲ 85' 6.3
- 24A. Caragea ▲ 90'
- 16A. Stoian
- 22C. Soare
- 1A. Golubović
- 21P. Neagu
- 32A. Cristea
- 34E. Ilincas
- 30R. Rotund
- 30E. Gertmonas 7.3
- 24R. Boboc ▼ 77' 6.9
- 16J. van der Werff 7.3
- 6I. Cristea 8.3
- 27A. Chipciu 7.2
- 18A. Artean ▼ 77' 7.2
- 98G. Simion ▼ 87' 7.3
- 10D. Nistor 7.9
- 94O. Bic 6.6
- 77V. Blănuță 6.7
- 93M. Thiam ▼ 87' 7.3
Dự bị 12
- 26D. Oancea ▲ 77' 6.7
- 9A. Bettaieb ▲ 77' 6.7
- 8D. Codrea ▲ 87' 6.7
- 22V. Raţă ▲ 87' 6.3
- 5L. Masoero
- 4R. Oaidă
- 3B. Mitrea
- 20A. Bota
- 17Daniel Lasure
- 23O. Popescu
- 7R. Silaghi
- 1Ş. Lefter
Thống kê
02⚑4
⚑430
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm15
3Trúng đích1
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn7
4Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
373Chuyền bóng500
275Chuyền chính xác417
74%Chính xác chuyền83%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
72Ghi được59
68Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai36