FC Universitatea Cluj vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 7
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 2' Andrei Gheorghita
- 15' Alexandru Musi
- 24' Gabriel Simion
- HT0-0
- 46' ▲ E. Capradossi ▼ A. Murgia
- 46' ▲ M. Silva ▼ A. Gheorghita
- 46' ▲ I. Macalou ▼ G. B. Simion
- 47' Jovo Lukić
- 47' Kennedy Boateng
- 58' ▲ M. Sivis ▼ J. Ikoko
- 67' ▲ A. Caragea ▼ A. Musi
- 68' Adrian Caragea
- 77' ▲ A. Pop ▼ D. Armstrong
- 89' 0-1 A. Pop · M. Sivis
- 90'+3 Mamoudou Karamoko
- FT0-1
Đội hình
- 33I. Chirila 7.2
- 24D. Mikanovic 6.9
- 8D. Codrea 6.9
- 18A. Artean 6.7
- 27A. Chipciu 7.2
- 11A. Murgia ▼ 46' 6.7
- 98G. B. Simion ▼ 46' 6.7
- 94O. Bic 6.9
- 10D. Nistor 6.9
- 77A. Gheorghita ▼ 46' 6.2
- 17J. Lukic 7.2
Dự bị 12
- 30E. Gertmonas
- 1S. Lefter
- 2A. Chintes
- 23E. Capradossi ▲ 46' 6.2
- 26J. Cisse
- 28M. Silva ▲ 46' 6.9
- 7M. Drammeh
- 21I. Barstan
- 13A. Fabry
- 20A. Bota
- 19I. Macalou ▲ 46' 6.3
- 9A. Trica
- 1D. Epassy 7.7
- 32J. Ikoko ▼ 58' 6.9
- 4K. Boateng 7.2
- 15N. Stoioanov 6.9
- 3R. Oprut 7.2
- 23C. Kyriakou 6.9
- 8E. Gnahore 6.9
- 10C. Cirjan 7.0
- 77D. Armstrong ▼ 77' 6.5
- 9M. Karamoko 6.3
- 7A. Musi ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 99A. Pop ⚽ ▲ 77' 7.7
- 48L. Barbulescu
- 29A. Soro
- 27M. Sivis ▲ 58' 6.9
- 24A. Caragea ▲ 67' 6.7
- 20A. Bordusanu
- 13A. Tabuncic
- 5R. Pascalau
- 73A. Rosca
Thống kê
03⚑4
⚑540
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm10
2Trúng đích3
2Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
403Chuyền bóng447
316Chuyền chính xác375
78%Chính xác chuyền84%
0.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu50
80Ghi được67
56Thủng lưới52
1.51Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai44