FC Universitatea Cluj
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Bucuresti

FC Universitatea Cluj vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 2, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 10
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 30' A. Gheorghita · J. Stanojev 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Milanov I. Marginean
  4. 46' I. Tarba C. Mihai
  5. 55' D. Codrea M. Drammeh
  6. 56' D. Nistor G. B. Simion
  7. 56' V. Postolachi A. Trica
  8. 60' J. Ikoko K. Boateng
  9. 61' V. Ticu R. Oprut
  10. 66' A. Chipciu D. Mikanovic
  11. 82' I. Macalou L. Cristea
  12. 82' S. Toader M. Dutu
  13. 85' 1-1 A. Musi
  14. FT1-1

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 1S. Lefter 6.9
  2. 24D. Mikanovic ▼ 66' 6.6
  3. 6L. Cristea ▼ 82' 7.2
  4. 4A. Coubis 6.3
  5. 28M. Silva 6.6
  6. 7M. Drammeh ▼ 55' 6.7
  7. 98G. B. Simion ▼ 56' 6.7
  8. 33J. Stanojev 6.3
  9. 94O. Bic 7.0
  10. 77A. Gheorghita 7.9
  11. 9A. Trica ▼ 56' 6.3

Dự bị 11

  1. 30E. Gertmonas
  2. 99T. Cosa
  3. 27A. Chipciu ▲ 66' 6.6
  4. 10D. Nistor ▲ 56' 6.7
  5. 8D. Codrea ▲ 55' 6.9
  6. 19I. Macalou ▲ 82' 6.5
  7. 88O. El Sawy
  8. 93V. Postolachi ▲ 56' 6.6
  9. 2A. Chintes
  10. 96L. Pall
  11. 80A. Orban
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 73A. Rosca 6.5
  2. 30M. Dutu ▼ 82' 6.5
  3. 4K. Boateng ▼ 60' 6.9
  4. 15N. Stoioanov 6.9
  5. 3R. Oprut ▼ 61' 6.7
  6. 21C. Mihai ▼ 46' 6.9
  7. 90I. Marginean ▼ 46' 6.6
  8. 10C. Cirjan 7.2
  9. 7A. Musi 7.9
  10. 99A. Pop 6.5
  11. 24A. Caragea 6.3

Dự bị 8

  1. 1D. Epassy
  2. 32J. Ikoko ▲ 60' 6.6
  3. 17G. Milanov ▲ 46' 6.7
  4. 20A. Bordusanu
  5. 6C. Licsandru
  6. 55V. Ticu ▲ 61' 6.6
  7. 23I. Tarba ▲ 46' 6.9
  8. 26S. Toader ▲ 82'

Thống kê

003
600
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm18
3Trúng đích3
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn8
3Phạt góc6
1Việt vị1
4Phạm lỗi7
2Cứu thua2
470Chuyền bóng601
397Chuyền chính xác535
84%Chính xác chuyền89%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

53Trận đấu50
80Ghi được67
56Thủng lưới52
1.51Bàn thắng mỗi trận1.34
18Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu