Dinamo Bucuresti vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-1 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 5
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 39' ▲ D. Armstrong ▼ M. Karamoko
- HT0-0
- 57' ▲ G. Puscas ▼ A. Pop
- 57' ▲ I. Marginean ▼ A. Soro
- 57' ▲ A. Musi ▼ A. Mazilu
- 61' ▲ I. Macalou ▼ J. Stanojev
- 62' ▲ D. Codrea ▼ M. Drammeh
- 65' Nikita Stoinov
- 70' Omar El Sawy
- 74' ▲ A. Trica ▼ O. El Sawy
- 75' C. Cirjan · D. Armstrong 1-0
- 80' ▲ C. Mihai ▼ C. Cirjan
- 81' ▲ A. Gheorghita ▼ O. Mendy
- 81' A. Musi 2-0
- 84' 2-1 A. Trica · I. Macalou
- 90' Andrei Mărginean
- 90'+1 Alexandru Chipciu
- 90' Iulian Cristea
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Epassy 7.0
- 27M. Sivis 6.2
- 4K. Boateng 6.3
- 15N. Stoioanov 7.0
- 3R. Oprut 7.0
- 29A. Soro ▼ 57' 6.6
- 8E. Gnahore 7.2
- 10C. Cirjan ⚽ ▼ 80' 7.9
- 19A. Mazilu ▼ 57' 6.3
- 99A. Pop ▼ 57' 6.3
- 9M. Karamoko ▼ 39' 6.6
Dự bị 12
- 73A. Rosca
- 17G. Milanov
- 77D. Armstrong ▲ 39' 6.9
- 24A. Caragea
- 30M. Dutu
- 47G. Puscas ▲ 57' 6.3
- 90I. Marginean ▲ 57' 6.3
- 55V. Ticu
- 7A. Musi ⚽ ▲ 57' 7.9
- 21C. Mihai ▲ 80' 6.5
- 23I. Tarba
- 26S. Toader
- 30E. Gertmonas 6.2
- 24D. Mikanovic 6.9
- 6L. Cristea 6.6
- 4A. Coubis 6.3
- 27A. Chipciu 6.5
- 7M. Drammeh ▼ 62' 6.6
- 94O. Bic 7.2
- 33J. Stanojev ▼ 61' 6.3
- 29O. Mendy ▼ 81' 6.7
- 88O. El Sawy ▼ 74' 6.3
- 17J. Lukic 6.2
Dự bị 12
- 1S. Lefter
- 99T. Cosa
- 10D. Nistor
- 28M. Silva
- 13A. Fabry
- 8D. Codrea ▲ 62' 6.7
- 19I. Macalou ▲ 61' 7.0
- 77A. Gheorghita ▲ 81' 6.3
- 9A. Trica ⚽ ▲ 74' 7.5
- 23E. Capradossi
- 93V. Postolachi
- 96L. Pall
Thống kê
02⚑4
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
2Cứu thua1
467Chuyền bóng379
410Chuyền chính xác313
88%Chính xác chuyền83%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu53
67Ghi được80
52Thủng lưới56
1.34Bàn thắng mỗi trận1.51
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai44