Dinamo Bucuresti
1 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Universitatea Cluj

Dinamo Bucuresti vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-3 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 5, hòa 3, FC Universitatea Cluj thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 9
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
LLWLW FC Universitatea Cluj
  1. 24' C. Costin R. Patriche
  2. 35' S. Perica · A. Selmani 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Fábry B. Mitrea
  5. 46' V. Blănuță R. Silaghi
  6. 63' Alexandru Chipciu
  7. 63' Alexandru Chipciu
  8. 63' Alexandru Chipciu
  9. 67' D. Politic A. Pop
  10. 67' H. Abdallah G. Milanov
  11. 70' T. Coşa E. Gertmonas
  12. 82' Astrit Selmani
  13. 83' A. Caragea K. Boateng
  14. 84' 1-1 D. Nistor · I. Macalou
  15. 85' Dorin Codrea
  16. 88' Issouf Macalou
  17. 90'+1 1-2 D. Codrea · A. Fábry
  18. 90'+4 1-3 I. Macalou · D. Nistor
  19. FT1-3

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 73A. Roșca 6.3
  2. 27M. Sivis 6.9
  3. 4K. Boateng ▼ 83' 8.2
  4. 28J. Homawoo 7.0
  5. 3R. Opruț 6.5
  6. 17G. Milanov ▼ 67' 7.5
  7. 23R. Patriche ▼ 24' 6.7
  8. 10C. Cîrjan 8.3
  9. 9A. Selmani 7.3
  10. 18S. Perica 7.5
  11. 99A. Pop ▼ 67' 6.6

Dự bị 10

  1. 98C. Costin ▲ 24' 6.5
  2. 7D. Politic ▲ 67' 6.2
  3. 19H. Abdallah ▲ 67' 6.7
  4. 24A. Caragea ▲ 83' 6.2
  5. 1A. Golubović
  6. 16A. Stoian
  7. 5R. Paşcalău
  8. 22C. Soare
  9. 32A. Cristea
  10. 30R. Rotund
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: I. Sabău
  1. 30E. Gertmonas ▼ 70' 6.9
  2. 5L. Masoero 7.0
  3. 3B. Mitrea ▼ 46' 7.3
  4. 18A. Artean 7.7
  5. 8D. Codrea 7.7
  6. 26D. Oancea 7.2
  7. 7R. Silaghi ▼ 46' 6.3
  8. 10D. Nistor 8.2
  9. 27A. Chipciu 6.9
  10. 19I. Macalou 7.0
  11. 93M. Thiam 6.6

Dự bị 9

  1. 13A. Fábry ▲ 46' 7.7
  2. 77V. Blănuță ▲ 46' 6.7
  3. 99T. Coşa ▲ 70' 6.9
  4. 22V. Raţă
  5. 12D. Moldovan
  6. 66S. Opriș
  7. 23O. Popescu
  8. 20A. Bota
  9. 11A. Miranyan

Thống kê

018
831
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm16
6Trúng đích7
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
8Phạt góc8
3Việt vị1
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
508Chuyền bóng332
431Chuyền chính xác256
85%Chính xác chuyền77%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu48
72Ghi được59
68Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu